Xem ngày tốt xấu
Ngày 22/9/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 12/8 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Ký hợp đồng
Ký kết hợp đồng, giao dịch lớn · điểm số: -3.0
Sao ủng hộ (1)
- Tú Vĩ (尾)— Sao 28 tú ủng hộ — nên ký hợp đồng
Sao chống (3)
- Ngày Hắc đạo · Huyền vũ— Ngày xấu theo 12-thần
- Tứ Ly (四離)— Hung tinh chiếu (chung)
- Kỷ bất phá khoán— Bành Tổ kỵ (theo can) — Cả hai bên đều thiệt
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 9/2026
Cho mục đích ký hợp đồng
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Tròn đầy, viên mãn, sum vầy.
Việc nên làm
- tế tự
- kết hôn
- khai trương
Việc kỵ
- kiện tụng
- an táng
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Tứ Ly
1 ngày trước Xuân Phân/Hạ Chí/Thu Phân/Đông Chí — âm dương "ly biệt", khí biến đổi.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- khai trương
- động thổ
- an táng
- xuất hành xa
- việc đại sự
Bành Tổ Bách Kỵ
Kỷ bất phá khoán
Theo Can Kỷ — Cả hai bên đều thiệt.
- phá hợp đồng
- huỷ giao kèo
Hợi bất giá thú
Theo Chi Hợi — Đôi lứa ly biệt.
- cưới hỏi
- kết hôn
- đính hôn
Sao 28 tú
Vĩ · Hổ · Hỏa
Thanh Long (phương Đông) · Cát tú
Việc nên
- cưới hỏi
- khai trương
- ký hợp đồng
- xây nhà
- nhậm chức
- sửa mộ
- xuất hành
Giờ Hoàng đạo
- Ất Sửu1h–3h
- Mậu Thìn7h–9h
- Canh Ngọ11h–13h
- Tân Mùi13h–15h
- Giáp Tuất19h–21h
- Ất Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Bắc
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Hợi xung với chi Tỵ (Rắn). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1941Tân Tỵ
- 1953Quý Tỵ
- 1965Ất Tỵ
- 1977Đinh Tỵ
- 1989Kỷ Tỵ
- 2001Tân Tỵ
- 2013Quý Tỵ
- 2025Ất Tỵ
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 22/9/2026 theo mục đích ký hợp đồng — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được