Xem ngày tốt xấu
Ngày 6/9/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 25/7 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Ký hợp đồng
Ký kết hợp đồng, giao dịch lớn · điểm số: 4.5
Sao ủng hộ (4)
- Ngày Hoàng đạo · Ngọc đường— Ngày tốt theo 12-thần
- Thiên Đức (天德)— Cát tinh ủng hộ — nên ký hợp đồng
- Thiên Ân (天恩)— Cát tinh chiếu (chung)
- Thiên Y (天醫)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (0)
— không có —
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 9/2026
Cho mục đích ký hợp đồng
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Đóng lại, ngừng nghỉ, bế tắc.
Việc nên làm
- đắp đập
- an táng
- lấp huyệt
Việc kỵ
- khai trương
- cưới hỏi
- xuất hành
Sao tốt hôm nay
- Đại cát
Thiên Đức
Đức của trời — sao đại cát, hộ trì mọi việc lớn.
- hôn nhân
- khởi công
- khai trương
- nhập trạch
- an táng
- nhậm chức
- ký hợp đồng
- xuất hành
- cúng tế
- Đại cát
Thiên Ân
Ơn của trời — 12 ngày cố định trong 60 giáp tý, lợi cho thiện nguyện.
- cầu phúc
- làm việc thiện
- cứu trợ
- tu phước
- cúng tế
- cầu siêu
- Cát thường
Thiên Y
Sao y dược của trời — lợi cho chữa bệnh, sức khoẻ.
- chữa bệnh
- uống thuốc
- phẫu thuật
- chăm sóc sức khoẻ
- cúng cầu sức khoẻ
Sao xấu hôm nay
Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.
Bành Tổ Bách Kỵ
Quý bất từ tụng
Theo Can Quý — Yếu thế trong tranh chấp.
- kiện tụng
- tranh chấp pháp lý
Mùi bất phục dược
Theo Chi Mùi — Khí độc thấm cơ thể.
- uống thuốc
- phẫu thuật
Sao 28 tú
Mão · Gà · Nhật
Bạch Hổ (phương Tây) · Hung tú
Việc nên
- xây dựng nhỏ
- tạo tác (hạn chế)
Việc kỵ
- chôn cất (đại kỵ)
- cưới gả
- trổ cửa
- khai trương
- đóng giường
- động thổ
Giờ Hoàng đạo
- Giáp Dần3h–5h
- Ất Mão5h–7h
- Đinh Tỵ9h–11h
- Canh Thân15h–17h
- Nhâm Tuất19h–21h
- Quý Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Nam
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Mùi xung với chi Sửu (Trâu). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1937Đinh Sửu
- 1949Kỷ Sửu
- 1961Tân Sửu
- 1973Quý Sửu
- 1985Ất Sửu
- 1997Đinh Sửu
- 2009Kỷ Sửu
- 2021Tân Sửu
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 6/9/2026 theo mục đích ký hợp đồng — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được