Vú
Thông số chữ Vú
- Unicode
- U+20100
- Số nét (Khang Hy)
- 11
- Bộ thủ.nét thân
- 5.10
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 5 - thường có ý nghĩa gần