Keng
Pinyin (tham khảo): liàng
Thông số chữ Keng
- Unicode
- U+9344
- Số nét (Khang Hy)
- 16
- Bộ thủ.nét thân
- 167.8
- Phiên âm thay thế
- kiềng
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 167 - thường có ý nghĩa gần