Xem ngày tốt xấu
Ngày 9/10/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 29/8 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Xuất hành
Đi xa, du lịch, di chuyển · điểm số: -2.5
Sao ủng hộ (1)
- Lục Hợp (六合)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (2)
- Ngày Hắc đạo · Thiên hình— Ngày xấu theo 12-thần
- Trực Nguy (危)— Trực ngày kỵ — không nên xuất hành
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 10/2026
Cho mục đích xuất hành
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Nguy hiểm, cảnh giác, bất an.
Việc nên làm
- an dưỡng
- cẩn trọng giữ mình
Việc kỵ
- leo cao
- đi xa
- thuỷ trình
Sao tốt hôm nay
- Cát thường
Lục Hợp
Chi ngày đối hợp với chi tháng — hài hòa, kết duyên.
- cưới hỏi
- hợp tác
- ký kết quan trọng
- kết giao
Sao xấu hôm nay
Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.
Bành Tổ Bách Kỵ
Bính bất tu táo
Theo Can Bính — Có thể xảy hỏa hoạn.
- sửa bếp
- xây bếp
- tu sửa lò
Thìn bất khốc khấp
Theo Chi Thìn — Trùng tang.
- khóc lóc
- tang sự
Sao 28 tú
Quỷ · Dê · Kim
Chu Tước (phương Nam) · Hung tú
Việc nên
- mai táng
- ma chay (việc tang)
Việc kỵ
- cưới gả
- báo hỷ
- xây nhà
- động thổ
- thừa kế
Giờ Hoàng đạo
- Canh Dần3h–5h
- Nhâm Thìn7h–9h
- Quý Tỵ9h–11h
- Bính Thân15h–17h
- Đinh Dậu17h–19h
- Kỷ Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Thìn xung với chi Tuất (Chó). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1934Giáp Tuất
- 1946Bính Tuất
- 1958Mậu Tuất
- 1970Canh Tuất
- 1982Nhâm Tuất
- 1994Giáp Tuất
- 2006Bính Tuất
- 2018Mậu Tuất
- 2030Canh Tuất
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 9/10/2026 theo mục đích xuất hành — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được