Xem ngày tốt xấu
Ngày 9/8/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 27/6 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Xuất hành
Đi xa, du lịch, di chuyển · điểm số: 2.5
Sao ủng hộ (3)
- Ngày Hoàng đạo · Bảo quang— Ngày tốt theo 12-thần
- Tam Hợp (三合)— Cát tinh chiếu (chung)
- Thiên Hỉ (天喜)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (0)
— không có —
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 8/2026
Cho mục đích xuất hành
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Thành tựu, viên mãn, kết quả tốt.
Việc nên làm
- cưới hỏi
- khai trương
- nhập học
- ký hợp đồng
Việc kỵ
- kiện tụng
Sao tốt hôm nay
- Cát thường
Tam Hợp
Chi ngày hợp tam hợp với chi tháng — hỗ trợ hợp tác, kết giao.
- cưới hỏi
- hợp tác
- khai trương
- ký hợp đồng
- gặp gỡ
- Đại cát
Thiên Hỉ
Sao vui mừng của trời — đại cát cho hỉ sự.
- cưới hỏi
- lễ tiệc
- thượng thọ
- sinh con
- báo hỷ
Sao xấu hôm nay
Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.
Bành Tổ Bách Kỵ
Ất bất tài thực
Theo Can Ất — Cây không mọc tươi tốt.
- trồng cây
- gieo hạt
- trồng trọt
Mão bất xuyên tỉnh
Theo Chi Mão — Nước không trong.
- đào giếng
- khoan giếng
Sao 28 tú
Mão · Gà · Nhật
Bạch Hổ (phương Tây) · Hung tú
Việc nên
- xây dựng nhỏ
- tạo tác (hạn chế)
Việc kỵ
- chôn cất (đại kỵ)
- cưới gả
- trổ cửa
- khai trương
- đóng giường
- động thổ
Giờ Hoàng đạo
- Bính Tý23h–1h
- Mậu Dần3h–5h
- Kỷ Mão5h–7h
- Nhâm Ngọ11h–13h
- Quý Mùi13h–15h
- Ất Dậu17h–19h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Mão xung với chi Dậu (Gà). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1933Quý Dậu
- 1945Ất Dậu
- 1957Đinh Dậu
- 1969Kỷ Dậu
- 1981Tân Dậu
- 1993Quý Dậu
- 2005Ất Dậu
- 2017Đinh Dậu
- 2029Kỷ Dậu
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 9/8/2026 theo mục đích xuất hành — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được