Xem ngày tốt xấu
Ngày 17/2/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 1/1 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Xuất hành
Đi xa, du lịch, di chuyển · điểm số: 0.0
Sao ủng hộ (4)
- Ngày Hoàng đạo · Tư mệnh— Ngày tốt theo 12-thần
- Tam Hợp (三合)— Cát tinh chiếu (chung)
- Thiên Hỉ (天喜)— Cát tinh chiếu (chung)
- Tú Thất (室)— Sao 28 tú ủng hộ — nên xuất hành
Sao chống (2)
- Thọ Tử (受死)— Hung tinh chiếu (chung)
- Nguyệt Yếm (月厭)— Hung tinh kỵ — không nên xuất hành
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 2/2026
Cho mục đích xuất hành
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Thành tựu, viên mãn, kết quả tốt.
Việc nên làm
- cưới hỏi
- khai trương
- nhập học
- ký hợp đồng
Việc kỵ
- kiện tụng
Sao tốt hôm nay
- Cát thường
Tam Hợp
Chi ngày hợp tam hợp với chi tháng — hỗ trợ hợp tác, kết giao.
- cưới hỏi
- hợp tác
- khai trương
- ký hợp đồng
- gặp gỡ
- Đại cát
Thiên Hỉ
Sao vui mừng của trời — đại cát cho hỉ sự.
- cưới hỏi
- lễ tiệc
- thượng thọ
- sinh con
- báo hỷ
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Thọ Tử
Ngày "thọ tử" — đại kỵ cưới hỏi và động phòng. Các việc khác có thể tiến hành nếu chọn giờ.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- động phòng
- khởi công lớn
- việc đại sự
- Hung thường
Nguyệt Yếm
Hung tinh chiếu, chiều ngược âm dương. Đặc biệt kỵ hỉ sự + xuất hành.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- ăn hỏi
- xuất hành
- chuyển nhà
- di dời
Bành Tổ Bách Kỵ
Nhâm bất quyết thủy
Theo Can Nhâm — Đê đập nguy hiểm.
- khơi nước
- đào kênh
- tháo nước
Tuất bất sá cẩu
Theo Chi Tuất — Ma quỷ lên giường.
- ăn thịt chó
- giết chó
Sao 28 tú
Thất · Lợn · Hỏa
Huyền Vũ (phương Bắc) · Cát tú
Việc nên
- cưới hỏi
- khai trương
- xây nhà
- sửa chữa
- ký hợp đồng
- xuất hành
- chôn cất
Giờ Hoàng đạo
- Nhâm Dần3h–5h
- Giáp Thìn7h–9h
- Ất Tỵ9h–11h
- Mậu Thân15h–17h
- Kỷ Dậu17h–19h
- Tân Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Nam
- Tài thần
- Nam
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Tuất xung với chi Thìn (Rồng). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1940Canh Thìn
- 1952Nhâm Thìn
- 1964Giáp Thìn
- 1976Bính Thìn
- 1988Mậu Thìn
- 2000Canh Thìn
- 2012Nhâm Thìn
- 2024Giáp Thìn
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 17/2/2026 theo mục đích xuất hành — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được