Xem ngày tốt xấu
Ngày 20/11/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 12/10 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Ký hợp đồng
Ký kết hợp đồng, giao dịch lớn · điểm số: 1.5
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Kim quĩ— Ngày tốt theo 12-thần
- Thiên Y (天醫)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (0)
— không có —
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 11/2026
Cho mục đích ký hợp đồng
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Đóng lại, ngừng nghỉ, bế tắc.
Việc nên làm
- đắp đập
- an táng
- lấp huyệt
Việc kỵ
- khai trương
- cưới hỏi
- xuất hành
Sao tốt hôm nay
- Cát thường
Thiên Y
Sao y dược của trời — lợi cho chữa bệnh, sức khoẻ.
- chữa bệnh
- uống thuốc
- phẫu thuật
- chăm sóc sức khoẻ
- cúng cầu sức khoẻ
Sao xấu hôm nay
Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.
Bành Tổ Bách Kỵ
Mậu bất thụ điền
Theo Can Mậu — Chủ đất không gặp may.
- nhận ruộng đất
- giao đất
Tuất bất sá cẩu
Theo Chi Tuất — Ma quỷ lên giường.
- ăn thịt chó
- giết chó
Sao 28 tú
Ngưu · Trâu · Kim
Huyền Vũ (phương Bắc) · Hung tú
Việc nên
- đi thuyền
- cắt may áo (việc nhỏ)
Việc kỵ
- cưới hỏi
- khai trương
- xây nhà
- xuất hành
- đầu tư
Giờ Hoàng đạo
- Giáp Dần3h–5h
- Bính Thìn7h–9h
- Đinh Tỵ9h–11h
- Canh Thân15h–17h
- Tân Dậu17h–19h
- Quý Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Bắc
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Tuất xung với chi Thìn (Rồng). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1940Canh Thìn
- 1952Nhâm Thìn
- 1964Giáp Thìn
- 1976Bính Thìn
- 1988Mậu Thìn
- 2000Canh Thìn
- 2012Nhâm Thìn
- 2024Giáp Thìn
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 20/11/2026 theo mục đích ký hợp đồng — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được