Xem ngày tốt xấu
Ngày 27/1/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 9/12 năm Ất Tỵ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Động thổ
Khởi công xây dựng, đổ móng, sửa nhà · điểm số: -6.5
Sao ủng hộ (0)
— không có —
Sao chống (4)
- Ngày Hắc đạo · Chu tước— Ngày xấu theo 12-thần
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh chiếu (chung)
- Trực Kiến (建)— Trực ngày kỵ — không nên động thổ
- Tú Chuỷ (觜)— Sao 28 tú kỵ — không nên động thổ
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 1/2026
Cho mục đích động thổ
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Sáng lập, khởi đầu, tạo dựng nền móng.
Việc nên làm
- xuất hành
- nhập học
- khởi sự
Việc kỵ
- động thổ
- an táng
- kiện tụng
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Tân bất hợp tương
Theo Can Tân — Hư hỏng, sự bất thường.
- trộn tương
- nếm tương
- chế biến gia vị
Sửu bất quan đới
Theo Chi Sửu — Khó trở về quê.
- nhậm chức
- đội mũ quan
Sao 28 tú
Chuỷ · Khỉ · Hỏa
Bạch Hổ (phương Tây) · Hung tú
Việc kỵ
- khởi công
- chôn cất
- sửa mộ
- nhậm chức
- ký hợp đồng
- hợp tác
Giờ Hoàng đạo
- Canh Dần3h–5h
- Tân Mão5h–7h
- Quý Tỵ9h–11h
- Bính Thân15h–17h
- Mậu Tuất19h–21h
- Kỷ Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Đông
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Sửu xung với chi Mùi (Dê). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1931Tân Mùi
- 1943Quý Mùi
- 1955Ất Mùi
- 1967Đinh Mùi
- 1979Kỷ Mùi
- 1991Tân Mùi
- 2003Quý Mùi
- 2015Ất Mùi
- 2027Đinh Mùi
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 27/1/2026 theo mục đích động thổ — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được