Xem ngày tốt xấu
Ngày 2/5/2028
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 8/4 năm Mậu Thân — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Cưới hỏi
Hôn nhân, kết hôn, ăn hỏi, đính hôn · điểm số: -4.5
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Bảo quang— Ngày tốt theo 12-thần
- Tú Vĩ (尾)— Sao 28 tú ủng hộ — nên cưới hỏi
Sao chống (3)
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh kỵ — không nên cưới hỏi
- Trực Phá (破)— Trực ngày kỵ — không nên cưới hỏi
- Hợi bất giá thú— Bành Tổ kỵ (theo chi) — Đôi lứa ly biệt
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 5/2028
Cho mục đích cưới hỏi
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Phá vỡ, tan rã, hư hỏng.
Việc nên làm
- phá dỡ
- thu hoạch
- săn bắn
Việc kỵ
- khởi công
- kết hôn
- khai trương
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Đinh bất thí đầu
Theo Can Đinh — Mọc mụn nhọt ở đầu.
- cắt tóc
- cạo đầu
Hợi bất giá thú
Theo Chi Hợi — Đôi lứa ly biệt.
- cưới hỏi
- kết hôn
- đính hôn
Sao 28 tú
Vĩ · Hổ · Hỏa
Thanh Long (phương Đông) · Cát tú
Việc nên
- cưới hỏi
- khai trương
- ký hợp đồng
- xây nhà
- nhậm chức
- sửa mộ
- xuất hành
Giờ Hoàng đạo
- Tân Sửu1h–3h
- Giáp Thìn7h–9h
- Bính Ngọ11h–13h
- Đinh Mùi13h–15h
- Canh Tuất19h–21h
- Tân Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Nam
- Tài thần
- Tây
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Hợi xung với chi Tỵ (Rắn). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1941Tân Tỵ
- 1953Quý Tỵ
- 1965Ất Tỵ
- 1977Đinh Tỵ
- 1989Kỷ Tỵ
- 2001Tân Tỵ
- 2013Quý Tỵ
- 2025Ất Tỵ
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 2/5/2028 theo mục đích cưới hỏi — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được