Xem ngày tốt xấu
Ngày 2/1/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 14/11 năm Ất Tỵ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
An táng
Mai táng, ma chay, chôn cất, lễ tang · điểm số: -1.0
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Kim quĩ— Ngày tốt theo 12-thần
- Tú Quỷ (鬼)— Sao 28 tú ủng hộ — nên an táng
Sao chống (2)
- Nguyệt Yếm (月厭)— Hung tinh chiếu (chung)
- Trực Kiến (建)— Trực ngày kỵ — không nên an táng
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 1/2026
Cho mục đích an táng
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Sáng lập, khởi đầu, tạo dựng nền móng.
Việc nên làm
- xuất hành
- nhập học
- khởi sự
Việc kỵ
- động thổ
- an táng
- kiện tụng
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Hung thường
Nguyệt Yếm
Hung tinh chiếu, chiều ngược âm dương. Đặc biệt kỵ hỉ sự + xuất hành.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- ăn hỏi
- xuất hành
- chuyển nhà
- di dời
Bành Tổ Bách Kỵ
Bính bất tu táo
Theo Can Bính — Có thể xảy hỏa hoạn.
- sửa bếp
- xây bếp
- tu sửa lò
Tý bất vấn bốc
Theo Chi Tý — Tự rước hoạ vào thân.
- bói toán
- xem quẻ
Sao 28 tú
Quỷ · Dê · Kim
Chu Tước (phương Nam) · Hung tú
Việc nên
- mai táng
- ma chay (việc tang)
Việc kỵ
- cưới gả
- báo hỷ
- xây nhà
- động thổ
- thừa kế
Giờ Hoàng đạo
- Mậu Tý23h–1h
- Kỷ Sửu1h–3h
- Tân Mão5h–7h
- Giáp Ngọ11h–13h
- Bính Thân15h–17h
- Đinh Dậu17h–19h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Tý xung với chi Ngọ (Ngựa). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1930Canh Ngọ
- 1942Nhâm Ngọ
- 1954Giáp Ngọ
- 1966Bính Ngọ
- 1978Mậu Ngọ
- 1990Canh Ngọ
- 2002Nhâm Ngọ
- 2014Giáp Ngọ
- 2026Bính Ngọ
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 2/1/2026 theo mục đích an táng — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được