Qua
Thông số chữ Qua
- Unicode
- U+233FE
- Số nét (Khang Hy)
- 8
- Bộ thủ.nét thân
- 75.4
Ý nghĩa
Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): (non-standard Japanese variant of 材) material, stuff; timber; talent; (Cant.) a peg, row of pegs
Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 75 - thường có ý nghĩa gần