Thứ hai 6/7/2026 - ÂL 22/5Hắc đạo (Huyền vũ)

Mun

Pinyin (tham khảo): mēn

Thông số chữ Mun

Unicode
U+691A
Số nét (Khang Hy)
12
Bộ thủ.nét thân
75.8

Ý nghĩa

Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): a kind of oak used for charcoal

Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.

Nguồn dẫn

  • Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
  • Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
  • Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
  • License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.

Chữ liên quan

Cùng bộ thủ 75 - thường có ý nghĩa gần