Giái
Pinyin (tham khảo): zhì
Thông số chữ Giái
- Unicode
- U+442D
- Số nét (Khang Hy)
- 15
- Bộ thủ.nét thân
- 130.11
Ý nghĩa
Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): a discharge or flux, diarrhoea and dysentery
Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 130 - thường có ý nghĩa gần