Bục
Pinyin (tham khảo): pú
Thông số chữ Bục
- Unicode
- U+3BF7
- Số nét (Khang Hy)
- 18
- Bộ thủ.nét thân
- 75.14
Ý nghĩa
Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): dates, a kind of oak; Quercus dentata, (same as 樸) a shrub (plant); thicket, strong and durable, a county in ancient times
Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 75 - thường có ý nghĩa gần