Xem ngày tốt xấu
Ngày 19/7/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 6/6 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Xuất hành
Đi xa, du lịch, di chuyển · điểm số: -2.5
Sao ủng hộ (4)
- Thiên Đức (天德)— Cát tinh ủng hộ — nên xuất hành
- Nguyệt Đức (月德)— Cát tinh ủng hộ — nên xuất hành
- Lục Hợp (六合)— Cát tinh chiếu (chung)
- Thiên Y (天醫)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (4)
- Ngày Hắc đạo · Thiên lao— Ngày xấu theo 12-thần
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh kỵ — không nên xuất hành
- Thọ Tử (受死)— Hung tinh chiếu (chung)
- Trực Bế (閉)— Trực ngày kỵ — không nên xuất hành
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 7/2026
Cho mục đích xuất hành
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Đóng lại, ngừng nghỉ, bế tắc.
Việc nên làm
- đắp đập
- an táng
- lấp huyệt
Việc kỵ
- khai trương
- cưới hỏi
- xuất hành
Sao tốt hôm nay
- Đại cát
Thiên Đức
Đức của trời — sao đại cát, hộ trì mọi việc lớn.
- hôn nhân
- khởi công
- khai trương
- nhập trạch
- an táng
- nhậm chức
- ký hợp đồng
- xuất hành
- cúng tế
- Đại cát
Nguyệt Đức
Đức của tháng — sao đại cát, lợi cho mọi việc.
- hôn nhân
- khởi công
- khai trương
- nhập trạch
- an táng
- nhậm chức
- ký hợp đồng
- xuất hành
- Cát thường
Lục Hợp
Chi ngày đối hợp với chi tháng — hài hòa, kết duyên.
- cưới hỏi
- hợp tác
- ký kết quan trọng
- kết giao
- Cát thường
Thiên Y
Sao y dược của trời — lợi cho chữa bệnh, sức khoẻ.
- chữa bệnh
- uống thuốc
- phẫu thuật
- chăm sóc sức khoẻ
- cúng cầu sức khoẻ
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
- Đại hung
Thọ Tử
Ngày "thọ tử" — đại kỵ cưới hỏi và động phòng. Các việc khác có thể tiến hành nếu chọn giờ.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- động phòng
- khởi công lớn
- việc đại sự
Bành Tổ Bách Kỵ
Giáp bất khai khố
Theo Can Giáp — Hao tiền mất của.
- mở kho
- mở cửa hàng
- khai trương kinh doanh
Ngọ bất phán mã
Theo Chi Ngọ — Phải làm lại.
- lợp nhà
- buộc ngựa
- lợp mái
Sao 28 tú
Tinh · Ngựa · Nhật
Chu Tước (phương Nam) · Hung tú
Việc nên
- xây nhà
- động thổ
- cất mái
- ngăn vách
Việc kỵ
- cưới gả
- nạp lễ cầu thân
- dựng vợ gả chồng
Giờ Hoàng đạo
- Giáp Tý23h–1h
- Ất Sửu1h–3h
- Đinh Mão5h–7h
- Canh Ngọ11h–13h
- Nhâm Thân15h–17h
- Quý Dậu17h–19h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Ngọ xung với chi Tý (Chuột). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1936Bính Tý
- 1948Mậu Tý
- 1960Canh Tý
- 1972Nhâm Tý
- 1984Giáp Tý
- 1996Bính Tý
- 2008Mậu Tý
- 2020Canh Tý
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 19/7/2026 theo mục đích xuất hành — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được