Xem ngày tốt xấu
Ngày 17/3/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 29/1 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Xuất hành
Đi xa, du lịch, di chuyển · điểm số: -2.0
Sao ủng hộ (2)
- Trực Kiến (建)— Trực ngày ủng hộ — nên xuất hành
- Tú Thất (室)— Sao 28 tú ủng hộ — nên xuất hành
Sao chống (2)
- Ngày Hắc đạo · Thiên hình— Ngày xấu theo 12-thần
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh kỵ — không nên xuất hành
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 3/2026
Cho mục đích xuất hành
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Sáng lập, khởi đầu, tạo dựng nền móng.
Việc nên làm
- xuất hành
- nhập học
- khởi sự
Việc kỵ
- động thổ
- an táng
- kiện tụng
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Canh bất kinh lạc
Theo Can Canh — Khung cửi dễ hỏng.
- may dệt
- dệt vải
Dần bất tế tự
Theo Chi Dần — Quỷ thần loạn động.
- cúng tế
- tế lễ
Sao 28 tú
Thất · Lợn · Hỏa
Huyền Vũ (phương Bắc) · Cát tú
Việc nên
- cưới hỏi
- khai trương
- xây nhà
- sửa chữa
- ký hợp đồng
- xuất hành
- chôn cất
Giờ Hoàng đạo
- Bính Tý23h–1h
- Đinh Sửu1h–3h
- Canh Thìn7h–9h
- Tân Tỵ9h–11h
- Quý Mùi13h–15h
- Bính Tuất19h–21h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Dần xung với chi Thân (Khỉ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1932Nhâm Thân
- 1944Giáp Thân
- 1956Bính Thân
- 1968Mậu Thân
- 1980Canh Thân
- 1992Nhâm Thân
- 2004Giáp Thân
- 2016Bính Thân
- 2028Mậu Thân
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 17/3/2026 theo mục đích xuất hành — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được