Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 26/9/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 16/8 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

✕ bỏ chọn

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

Nhậm chức

Xấu

Nhận chức, thăng quan, vào việc mới · điểm số: -2.0

Ngày Hoàng đạo · Minh đườngNguyệt YếmTú Nữ

Sao ủng hộ (1)

  • Ngày Hoàng đạo · Minh đườngNgày tốt theo 12-thần

Sao chống (2)

  • Nguyệt Yếm (月厭)Hung tinh chiếu (chung)
  • Tú Nữ (女)Sao 28 tú kỵ — không nên nhậm chức

Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 9/2026

Cho mục đích nhậm chức

Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.

26
Thứ bảyTháng 9 · 2026
16 Âm lịch · Tháng Tám · Mèo
Ngày Hoàng đạo · Minh đườngTrực Phá · Nữ · Tiết khí · Thu phânNăm Bính Ngọ1 sao xấu

Trực ngày

Phá · 破

Phá vỡ, tan rã, hư hỏng.

Việc nên làm

  • phá dỡ
  • thu hoạch
  • săn bắn

Việc kỵ

  • khởi công
  • kết hôn
  • khai trương

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

1 hung tinh chiếu
  • Nguyệt Yếm

    Hung thường

    Hung tinh chiếu, chiều ngược âm dương. Đặc biệt kỵ hỉ sự + xuất hành.

    Việc kỵ

    • cưới hỏi
    • ăn hỏi
    • xuất hành
    • chuyển nhà
    • di dời

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Quý bất từ tụng

    Theo Can Quý Yếu thế trong tranh chấp.

    • kiện tụng
    • tranh chấp pháp lý
  • Mão bất xuyên tỉnh

    Theo Chi Mão Nước không trong.

    • đào giếng
    • khoan giếng

Sao 28 tú

Nữ · Dơi

Nữ · Dơi · Thổ

Huyền Vũ (phương Bắc) · Hung tú

Việc nên

  • kết màn
  • may áo (việc nhỏ)

Việc kỵ

  • hôn sự
  • vay mượn
  • ký hợp đồng
  • nhậm chức
  • trổ cửa
  • kiện cáo

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Nhâm 23h–1h
  • Giáp Dần3h–5h
  • Ất Mão5h–7h
  • Mậu Ngọ11h–13h
  • Kỷ Mùi13h–15h
  • Tân Dậu17h–19h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Quý
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Nam

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Mão – Dậu

Ngày Mão xung với chi Dậu (). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1933Quý Dậu
  • 1945Ất Dậu
  • 1957Đinh Dậu
  • 1969Kỷ Dậu
  • 1981Tân Dậu
  • 1993Quý Dậu
  • 2005Ất Dậu
  • 2017Đinh Dậu
  • 2029Kỷ Dậu

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 26/9/2026 theo mục đích nhậm chức — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm