Xem ngày tốt xấu
Ngày 13/7/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 29/5 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Khai trương
Mở cửa hàng, công ty, kinh doanh · điểm số: -1.5
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Kim quĩ— Ngày tốt theo 12-thần
- Tú Tất (畢)— Sao 28 tú ủng hộ — nên khai trương
Sao chống (2)
- Thọ Tử (受死)— Hung tinh chiếu (chung)
- Trực Phá (破)— Trực ngày kỵ — không nên khai trương
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 7/2026
Cho mục đích khai trương
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Phá vỡ, tan rã, hư hỏng.
Việc nên làm
- phá dỡ
- thu hoạch
- săn bắn
Việc kỵ
- khởi công
- kết hôn
- khai trương
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Thọ Tử
Ngày "thọ tử" — đại kỵ cưới hỏi và động phòng. Các việc khác có thể tiến hành nếu chọn giờ.
Việc kỵ
- cưới hỏi
- động phòng
- khởi công lớn
- việc đại sự
Bành Tổ Bách Kỵ
Mậu bất thụ điền
Theo Can Mậu — Chủ đất không gặp may.
- nhận ruộng đất
- giao đất
Tý bất vấn bốc
Theo Chi Tý — Tự rước hoạ vào thân.
- bói toán
- xem quẻ
Sao 28 tú
Tất · Quạ · Nguyệt
Bạch Hổ (phương Tây) · Cát tú
Việc nên
- cưới gả
- chôn cất
- khai trương
- kinh doanh
- sinh con
- trổ cửa
Việc kỵ
- đi thuyền
Giờ Hoàng đạo
- Nhâm Tý23h–1h
- Quý Sửu1h–3h
- Ất Mão5h–7h
- Mậu Ngọ11h–13h
- Canh Thân15h–17h
- Tân Dậu17h–19h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Bắc
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Tý xung với chi Ngọ (Ngựa). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1930Canh Ngọ
- 1942Nhâm Ngọ
- 1954Giáp Ngọ
- 1966Bính Ngọ
- 1978Mậu Ngọ
- 1990Canh Ngọ
- 2002Nhâm Ngọ
- 2014Giáp Ngọ
- 2026Bính Ngọ
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 13/7/2026 theo mục đích khai trương — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được