Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 23/11/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 15/10 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

✕ bỏ chọn

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

Cưới hỏi

Trung bình

Hôn nhân, kết hôn, ăn hỏi, đính hôn · điểm số: 0.0

Ngày Hoàng đạo · Ngọc đườngTrực MãnNguyệt Yếm

Sao ủng hộ (2)

  • Ngày Hoàng đạo · Ngọc đườngNgày tốt theo 12-thần
  • Trực Mãn (滿)Trực ngày ủng hộ — nên cưới hỏi

Sao chống (1)

  • Nguyệt Yếm (月厭)Hung tinh kỵ — không nên cưới hỏi

Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 11/2026

Cho mục đích cưới hỏi

Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.

23
Thứ haiTháng 11 · 2026
15 Âm lịch · Tháng Mười · Trâu
Ngày Hoàng đạo · Ngọc đườngTrực Mãn · 滿Nguy · Tiết khí · Tiểu tuyếtNăm Bính Ngọ1 sao xấu

Trực ngày

Mãn · 滿

Tròn đầy, viên mãn, sum vầy.

Việc nên làm

  • tế tự
  • kết hôn
  • khai trương

Việc kỵ

  • kiện tụng
  • an táng

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

1 hung tinh chiếu
  • Nguyệt Yếm

    Hung thường

    Hung tinh chiếu, chiều ngược âm dương. Đặc biệt kỵ hỉ sự + xuất hành.

    Việc kỵ

    • cưới hỏi
    • ăn hỏi
    • xuất hành
    • chuyển nhà
    • di dời

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Tân bất hợp tương

    Theo Can Tân Hư hỏng, sự bất thường.

    • trộn tương
    • nếm tương
    • chế biến gia vị
  • Sửu bất quan đới

    Theo Chi Sửu Khó trở về quê.

    • nhậm chức
    • đội mũ quan

Sao 28 tú

Nguy · Én

Nguy · Én · Nguyệt

Huyền Vũ (phương Bắc) · Hung tú

Việc nên

  • chôn cất
  • lót giường

Việc kỵ

  • khởi công
  • xây nhà
  • động thổ
  • di dời
  • đi thuyền
  • tháo nước

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Canh Dần3h–5h
  • Tân Mão5h–7h
  • Quý Tỵ9h–11h
  • Bính Thân15h–17h
  • Mậu Tuất19h–21h
  • Kỷ Hợi21h–23h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Tân
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Đông

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Sửu – Mùi

Ngày Sửu xung với chi Mùi (). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1931Tân Mùi
  • 1943Quý Mùi
  • 1955Ất Mùi
  • 1967Đinh Mùi
  • 1979Kỷ Mùi
  • 1991Tân Mùi
  • 2003Quý Mùi
  • 2015Ất Mùi
  • 2027Đinh Mùi

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 23/11/2026 theo mục đích cưới hỏi — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm