Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 12/11/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 4/10 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

✕ bỏ chọn

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

Cưới hỏi

Trung bình

Hôn nhân, kết hôn, ăn hỏi, đính hôn · điểm số: -1.0

Lục HợpTú GiácNgày Hắc đạo · Thiên laoTrực Bình

Sao ủng hộ (2)

  • Lục Hợp (六合)Cát tinh ủng hộ — nên cưới hỏi
  • Tú Giác (角)Sao 28 tú ủng hộ — nên cưới hỏi

Sao chống (2)

  • Ngày Hắc đạo · Thiên laoNgày xấu theo 12-thần
  • Trực Bình (平)Trực ngày kỵ — không nên cưới hỏi

Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 11/2026

Cho mục đích cưới hỏi

Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.

12
Thứ nămTháng 11 · 2026
4 Âm lịch · Tháng Mười · Hổ
Ngày Hắc đạo · Thiên laoTrực Bình · Giác · Tiết khí · Lập đôngNăm Bính Ngọ1 sao tốt

Trực ngày

Bình · 平

Bằng phẳng, an ổn, ôn hoà.

Việc nên làm

  • rải đường
  • lát gạch
  • đào giếng

Việc kỵ

  • chôn cất
  • kết hôn

Sao tốt hôm nay

1 cát tinh chiếu
  • Lục Hợp

    Cát thường

    Chi ngày đối hợp với chi tháng — hài hòa, kết duyên.

    • cưới hỏi
    • hợp tác
    • ký kết quan trọng
    • kết giao

Sao xấu hôm nay

Không có hung tinh

Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Canh bất kinh lạc

    Theo Can Canh Khung cửi dễ hỏng.

    • may dệt
    • dệt vải
  • Dần bất tế tự

    Theo Chi Dần Quỷ thần loạn động.

    • cúng tế
    • tế lễ

Sao 28 tú

Giác · Giao long

Giác · Giao long · Mộc

Thanh Long (phương Đông) · Cát tú

Việc nên

  • cưới hỏi
  • thi cử
  • nhậm chức
  • khai trương
  • vinh hiển

Việc kỵ

  • mai táng
  • xây mộ
  • an táng

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Bính 23h–1h
  • Đinh Sửu1h–3h
  • Canh Thìn7h–9h
  • Tân Tỵ9h–11h
  • Quý Mùi13h–15h
  • Bính Tuất19h–21h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Canh
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Dần – Thân

Ngày Dần xung với chi Thân (Khỉ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1932Nhâm Thân
  • 1944Giáp Thân
  • 1956Bính Thân
  • 1968Mậu Thân
  • 1980Canh Thân
  • 1992Nhâm Thân
  • 2004Giáp Thân
  • 2016Bính Thân
  • 2028Mậu Thân

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 12/11/2026 theo mục đích cưới hỏi — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm