Xem ngày tốt xấu
Ngày 22/6/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 8/5 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Cưới hỏi
Hôn nhân, kết hôn, ăn hỏi, đính hôn · điểm số: -3.0
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Ngọc đường— Ngày tốt theo 12-thần
- Thiên Ân (天恩)— Cát tinh chiếu (chung)
Sao chống (2)
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh kỵ — không nên cưới hỏi
- Tú Trương (張)— Sao 28 tú kỵ — không nên cưới hỏi
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 6/2026
Cho mục đích cưới hỏi
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Thu hoạch, thu lượm, gom về.
Việc nên làm
- thu hoạch
- thu nợ
- mua bán
Việc kỵ
- chôn cất
- xuất hành xa
Sao tốt hôm nay
- Đại cát
Thiên Ân
Ơn của trời — 12 ngày cố định trong 60 giáp tý, lợi cho thiện nguyện.
- cầu phúc
- làm việc thiện
- cứu trợ
- tu phước
- cúng tế
- cầu siêu
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Đinh bất thí đầu
Theo Can Đinh — Mọc mụn nhọt ở đầu.
- cắt tóc
- cạo đầu
Mão bất xuyên tỉnh
Theo Chi Mão — Nước không trong.
- đào giếng
- khoan giếng
Sao 28 tú
Trương · Hươu sao · Nguyệt
Chu Tước (phương Nam) · Hung tú
Việc kỵ
- xây dựng
- hôn sự
- mở tiệm
- kinh doanh
- đầu tư
Giờ Hoàng đạo
- Canh Tý23h–1h
- Nhâm Dần3h–5h
- Quý Mão5h–7h
- Bính Ngọ11h–13h
- Đinh Mùi13h–15h
- Kỷ Dậu17h–19h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Nam
- Tài thần
- Tây
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Mão xung với chi Dậu (Gà). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1933Quý Dậu
- 1945Ất Dậu
- 1957Đinh Dậu
- 1969Kỷ Dậu
- 1981Tân Dậu
- 1993Quý Dậu
- 2005Ất Dậu
- 2017Đinh Dậu
- 2029Kỷ Dậu
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 22/6/2026 theo mục đích cưới hỏi — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ anh/chị nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được