Xem ngày tốt xấu
Ngày 13/4/2026
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 26/2 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
Cưới hỏi
Hôn nhân, kết hôn, ăn hỏi, đính hôn · điểm số: -3.0
Sao ủng hộ (1)
- Trực Mãn (滿)— Trực ngày ủng hộ — nên cưới hỏi
Sao chống (2)
- Ngày Hắc đạo · Chu tước— Ngày xấu theo 12-thần
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh kỵ — không nên cưới hỏi
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 4/2026
Cho mục đích cưới hỏi
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Tròn đầy, viên mãn, sum vầy.
Việc nên làm
- tế tự
- kết hôn
- khai trương
Việc kỵ
- kiện tụng
- an táng
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Đinh bất thí đầu
Theo Can Đinh — Mọc mụn nhọt ở đầu.
- cắt tóc
- cạo đầu
Tỵ bất viễn hành
Theo Chi Tỵ — Mất tiền của giữa đường.
- đi xa
- viễn hành
- xuất hành xa
Sao 28 tú
Nguy · Én · Nguyệt
Huyền Vũ (phương Bắc) · Hung tú
Việc nên
- chôn cất
- lót giường
Việc kỵ
- khởi công
- xây nhà
- động thổ
- di dời
- đi thuyền
- tháo nước
Giờ Hoàng đạo
- Tân Sửu1h–3h
- Giáp Thìn7h–9h
- Bính Ngọ11h–13h
- Đinh Mùi13h–15h
- Canh Tuất19h–21h
- Tân Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Nam
- Tài thần
- Tây
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Tỵ xung với chi Hợi (Lợn). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1935Ất Hợi
- 1947Đinh Hợi
- 1959Kỷ Hợi
- 1971Tân Hợi
- 1983Quý Hợi
- 1995Ất Hợi
- 2007Đinh Hợi
- 2019Kỷ Hợi
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 13/4/2026 theo mục đích cưới hỏi — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ anh/chị nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được