Thứ sáu 15/5/2026 - ÂL 29/3Hắc đạo (Huyền vũ)

Xem ngày tốt xấu

An táng ngày 22/9/2030

Lịch vạn niên — ngày Hoàng đạo — âm lịch 25/8 năm Canh Tuất - tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

✕ bỏ chọn

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL - không gửi server, không lưu cookie.

An táng

Trung bình

Mai táng, ma chay, chôn cất, lễ tang — điểm số: -0.5

Nguyệt ĐứcThiên YTrực BếNgày Hắc đạo — Bạch hổTứ Ly

Sao ủng hộ (3)

  • Nguyệt Đức (月德)- Cát tinh ủng hộ - nên an táng
  • Thiên Y (天醫)- Cát tinh chiếu (chung)
  • Trực Bế (閉)- Trực ngày ủng hộ - nên an táng

Sao chống (2)

  • Ngày Hắc đạo — Bạch hổ- Ngày xấu theo 12-thần
  • Tứ Ly (四離)- Hung tinh kỵ - không nên an táng

Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 9/2030

Cho mục đích an táng

Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.

22
Chủ nhậtTháng 92030
25 Âm lịch — Tháng TámKhỉ
Ngày Hắc đạoBạch hổTrực BếTiết khí — Bạch lộNăm Canh Tuất2 sao tốt1 sao xấu

Trực ngày

Bế — 閉

Đóng lại, ngừng nghỉ, bế tắc.

Việc nên làm

  • đắp đập
  • an táng
  • lấp huyệt

Việc kỵ

  • khai trương
  • cưới hỏi
  • xuất hành

Sao tốt hôm nay

2 cát tinh chiếu
  • Nguyệt Đức

    Đại cát

    Đức của tháng - sao đại cát, lợi cho mọi việc.

    • hôn nhân
    • khởi công
    • khai trương
    • nhập trạch
    • an táng
    • nhậm chức
    • ký hợp đồng
    • xuất hành
  • Thiên Y

    Cát thường

    Sao y dược của trời - lợi cho chữa bệnh, sức khoẻ.

    • chữa bệnh
    • uống thuốc
    • phẫu thuật
    • chăm sóc sức khoẻ
    • cúng cầu sức khoẻ

Sao xấu hôm nay

1 hung tinh chiếu
  • Tứ Ly

    Đại hung

    1 ngày trước Xuân Phân/Hạ Chí/Thu Phân/Đông Chí - âm dương "ly biệt", khí biến đổi.

    Việc kỵ

    • cưới hỏi
    • khai trương
    • động thổ
    • an táng
    • xuất hành xa
    • việc đại sự

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Canh bất kinh lạc

    Theo Can Canh - Khung cửi dễ hỏng.

    • may dệt
    • dệt vải
  • Thân bất an sàng

    Theo Chi Thân - Ma quỷ vào phòng.

    • đặt giường
    • kê giường mới

Sao 28 tú

Hư — Chuột

ChuộtNhật

Huyền Vũ (phương Bắc) — Hung tú

Việc nên

  • lễ bái nhỏ

Việc kỵ

  • cưới hỏi
  • khởi công
  • xây nhà
  • khai trương
  • lập gia thất

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Bính 23h–1h
  • Đinh Sửu1h–3h
  • Canh Thìn7h–9h
  • Tân Tỵ9h–11h
  • Quý Mùi13h–15h
  • Bính Tuất19h–21h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Canh
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Thân – Dần

Ngày Thân xung với chi Dần (Hổ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1938Mậu Dần
  • 1950Canh Dần
  • 1962Nhâm Dần
  • 1974Giáp Dần
  • 1986Bính Dần
  • 1998Mậu Dần
  • 2010Canh Dần
  • 2022Nhâm Dần

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 22/9/2030 theo mục đích an táng - soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8-10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh - 5 hung tinh đầy đủ
  • Bành Tổ Bách Kỵ - 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • Bảng 12 giờ Hoàng đạo - Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần — trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay — lá luận giải mở ngay khi nhận được

Mục đích khác trong tháng 9/2030

Tra cứu liên quan