Xem ngày tốt xấu
Ngày 19/11/2025
Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 30/9 năm Ất Tỵ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.
Lọc theo mục đích
Cá nhân hoá theo tuổi
An táng
Mai táng, ma chay, chôn cất, lễ tang · điểm số: -1.0
Sao ủng hộ (2)
- Ngày Hoàng đạo · Thanh long— Ngày tốt theo 12-thần
- Tú Cơ (箕)— Sao 28 tú ủng hộ — nên an táng
Sao chống (2)
- Vãng Vong (往亡)— Hung tinh chiếu (chung)
- Thìn bất khốc khấp— Bành Tổ kỵ (theo chi) — Trùng tang
Gợi ý 7 ngày đẹp nhất tháng 11/2025
Cho mục đích an táng
Ngày đẹp nhất (7)
Điểm tổng hợp từ Hoàng đạo, sao tốt/xấu, Trực 12, 28 tú, Bành Tổ. Bấm ngày để xem chi tiết.
Trực ngày
Phá vỡ, tan rã, hư hỏng.
Việc nên làm
- phá dỡ
- thu hoạch
- săn bắn
Việc kỵ
- khởi công
- kết hôn
- khai trương
Sao tốt hôm nay
Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.
Sao xấu hôm nay
- Đại hung
Vãng Vong
Ngày Lục Sát — "đi mà không về". Trăm sự đều kỵ, đặc biệt xuất hành.
Việc kỵ
- xuất hành
- di chuyển
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- giao dịch lớn
Bành Tổ Bách Kỵ
Nhâm bất quyết thủy
Theo Can Nhâm — Đê đập nguy hiểm.
- khơi nước
- đào kênh
- tháo nước
Thìn bất khốc khấp
Theo Chi Thìn — Trùng tang.
- khóc lóc
- tang sự
Sao 28 tú
Cơ · Báo · Thủy
Thanh Long (phương Đông) · Cát tú
Việc nên
- khai trương
- xuất hành
- chôn cất
- tu mộ
- trổ cửa
- nhập trạch
Việc kỵ
- đóng giường
- đi thuyền
Giờ Hoàng đạo
- Nhâm Dần3h–5h
- Giáp Thìn7h–9h
- Ất Tỵ9h–11h
- Mậu Thân15h–17h
- Kỷ Dậu17h–19h
- Tân Hợi21h–23h
Hướng xuất hành
- Hỷ thần
- Nam
- Tài thần
- Nam
Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.
Tuổi xung khắc
Ngày Thìn xung với chi Tuất (Chó). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.
Năm sinh tiêu biểu
- 1934Giáp Tuất
- 1946Bính Tuất
- 1958Mậu Tuất
- 1970Canh Tuất
- 1982Nhâm Tuất
- 1994Giáp Tuất
- 2006Bính Tuất
- 2018Mậu Tuất
- 2030Canh Tuất
Lá luận giải chi tiết
PremiumBản luận giải đầy đủ cho ngày 19/11/2025 theo mục đích an táng — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.
- · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
- · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
- · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
- · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
- · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
- · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
- · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
- · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý
Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.
Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được