Thứ hai 11/5/2026Hoàng đạo (Bảo quang)

Tri thức ngàn năm,
luận giải cho riêng bạn

Đạo pháp tự nhiên — thuận theo lẽ trời đất

Đặt tên con, hợp tuổi, tử vi, phong thủy — theo phương pháp ngũ hành – tứ trụ – Hán Việt cổ truyền, sâu và chi tiết cho từng người.

30+ năm tri thức cổ truyềnKhông lưu thông tin nhạy cảmHoàn tiền nếu chưa hài lòng

Lời mở

Người Việt từ ngàn xưa đã có tập quán "xem ngày tốt, chọn giờ lành" trước khi khởi sự việc lớn — cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng, đặt tên cho con cháu, ký kết hợp đồng quan trọng, xuất hành đi xa. Niềm tin này bắt nguồn từ tư tưởng "thuận theo lẽ trời đất" của Đạo gia, kết hợp với tinh hoa thiên văn lịch pháp được tích luỹ qua hàng ngàn năm.

Hệ thống lịch vạn niên kết hợp Trực 12, Nhị thập bát tú, cát hung tinh và Bành Tổ Bách Kỵ được lưu truyền qua nhiều thế hệ, lấy gốc từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư đời Càn Long (1742) — bộ sách lịch học chính thức được dùng làm chuẩn cho khu vực Đông Á tới ngày nay. Cùng với đó, Tử Bình Bát Tự Toàn Tập của Từ Tử Bình đời Tống đặt nền móng cho mệnh học bốn cột, và Khang Hy Tự Điển trở thành chuẩn mực cho Hán Việt khi đặt tên.

Trang nguhanh.com.vn tổng hợp các phương pháp luận giải tâm linh — tử vi, phong thủy, ngũ hành, Hán Việt — theo đúng quy tắc cổ truyền có nguồn dẫn từ sách cổ. Mọi phép tính (tứ trụ Bát tự, ngũ hành nạp âm, can chi ngày giờ, sao chiếu) đều là deterministic: cùng đầu vào sẽ cho cùng kết quả, có thể trace ngược về quy tắc cụ thể. Chúng tôi không "đoán mò", không "khải thị thần linh", không pha trộn chiêm tinh phương Tây hay Tarot — chỉ giải mã có hệ thống những điều mà người xưa đã ghi chép lại trong cổ thư.

Đối tượng phục vụ chính là người Việt từ 25-65 tuổi muốn tra cứu nhanh ngày tốt cho việc trọng đại, muốn đặt tên con theo ngũ hành tứ trụ, hoặc cần luận giải sâu về lá số tử vi. Phần lớn công cụ trên trang miễn phí mãi mãi cho mọi người quan tâm tới văn hoá truyền thống. Báo cáo chuyên sâu — lá luận giải PDF dài 8-10 trang, tử vi 60 năm đầy đủ — chỉ phục vụ ai thực sự cần.

Toàn bộ nội dung mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian, không phải dự đoán tương lai và không thay thế lời khuyên của chuyên gia tâm linh, y tế, tài chính, pháp lý. Người dùng tự quyết định cuối cùng dựa trên hoàn cảnh riêng. Triết lý của trang là cung cấp tri thức minh bạch, có nguồn gốc cổ truyền, để mỗi người tự do diễn giải theo niềm tin và lý lẽ của mình.

Tháng 5 năm 2026
6Thứ tư
Thượng thiện nhược thủy — bậc thượng thiện như nước.

Lão Tử

20Tháng Ba

Ngày Hoàng đạo

Năm Bính Ngọ
Tháng Nhâm Thìn
Ngày Canh Thìn
Giờ Nhâm Ngọ
Tiết khí: Lập hạ

Giờ Hoàng Đạo:

  • Mậu Dần (3h–5h)
  • Canh Thìn (7h–9h)
  • Tân Tỵ (9h–11h)
  • Giáp Thân (15h–17h)
  • Ất Dậu (17h–19h)
  • Đinh Hợi (21h–23h)

Vì sao chọn nguhanh

Sách cổ làm gốc — luận sâu cho mỗi người — tôn trọng quan niệm dân gian.

Phương pháp cổ truyền

Mọi luận giải dựa trên Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (Càn Long 1742), Tử Bình Bát Tự Toàn Tập (Từ Tử Bình đời Tống) và Khang Hy Tự Điển. Phép tính tứ trụ, ngũ hành nạp âm, can chi ngày giờ là deterministic — cùng đầu vào cho cùng kết quả. Không tự bịa cách cục, không Tarot, không chiêm tinh phương Tây.

Sách cổ — không tâm linh đại trà

Cá nhân hoá theo người

Tứ trụ Bát tự, mệnh ngũ hành nạp âm, năm hạn (Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc), sao cá nhân được tính riêng cho mỗi anh/chị dựa trên năm sinh + giới tính + ngày tháng cụ thể. Không trả lời chung chung kiểu tử vi sao báo — mỗi lá số là duy nhất, mỗi gợi ý có lý do trace ngược về quy tắc cổ.

Mỗi người một lá số riêng

Riêng tư & tôn trọng

Dữ liệu cá nhân hoá (tên, năm sinh, giới tính) chỉ lưu cookie trên máy anh/chị, 1 năm tự xoá, không có copy nào trên server. Không bán dữ liệu cho bên thứ ba. Lời luận giải mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian, không phán đoán cực đoan, tôn trọng quyền tự quyết của người dùng.

Dữ liệu trên máy anh/chị

Khái niệm cơ bản

Sáu thuật ngữ cốt lõi cần biết để hiểu các công cụ luận giải tâm linh.

Ngũ hành là gì?

Ngũ hành — Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ — là năm yếu tố cơ bản của vũ trụ theo triết học phương Đông. Năm hành tương tác với nhau qua hai vòng: tương sinh (Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim) và tương khắc (Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim). Mỗi người sinh ra mang một mệnh ngũ hành cụ thể, ảnh hưởng tới tính cách, sức khoẻ, và sự hợp khắc với người khác.

Tứ trụ Bát tự là gì?

Tứ trụ Bát tự (四柱八字) là phương pháp lập lá số mệnh dựa trên bốn cột thời gian sinh: Năm, Tháng, Ngày, Giờ. Mỗi cột gồm một thiên can + một địa chi, tổng cộng 8 chữ Hán gọi là Bát tự. Phương pháp này do Lý Hư Trung đời Đường khởi tạo, Từ Tử Bình đời Tống hoàn thiện. Lá số Bát tự cho biết tính cách, sự nghiệp, hôn nhân, tài lộc, sức khoẻ qua từng giai đoạn 10 năm (đại vận).

Ngày Hoàng đạo - Hắc đạo

Theo lịch cổ truyền, mỗi ngày có một Thần chiếu — gồm sáu Thần Hoàng đạo (cát) và sáu Thần Hắc đạo (hung). Hoàng đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh. Hắc đạo: Thiên Lao, Bạch Hổ, Thiên Hình, Thiên Lôi, Câu Trận, Nguyên Vũ. Ngày Hoàng đạo thuận lợi cho khởi sự việc lớn, ngày Hắc đạo nên thận trọng hoặc tránh.

Trực ngày

Mỗi ngày được gán cho một trong 12 Trực luân phiên: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế. Mỗi Trực có ý nghĩa và phạm vi áp dụng riêng — ví dụ Trực Kiến hợp khởi sự, Trực Định hợp ký kết hợp đồng, Trực Phá kỵ mọi việc khởi sự. Trực được xác định theo công thức từ chi tháng âm lịch + chi ngày, theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.

Can chi là gì?

Can chi là hệ thống đếm thời gian cổ truyền Đông Á gồm 10 Thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và 12 Địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Kết hợp 10 can × 12 chi tạo thành chu kỳ 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp). Năm, tháng, ngày, giờ đều có can chi riêng — dùng để lập tứ trụ và tính nạp âm ngũ hành mệnh.

Lục xung, tam hợp, lục hợp

Trong 12 địa chi, các quan hệ giữa chúng được phân thành: Lục xung (sáu cặp đối kháng — Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi); Tam hợp (bốn nhóm ba chi hỗ trợ — Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu); Lục hợp (sáu cặp tương hợp — Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi). Đây là cơ sở để xét hợp tuổi vợ chồng, hợp tuổi làm ăn.

Câu hỏi thường gặp

Trước khi anh/chị bắt đầu — vài điều thường được hỏi.

  • Tra cứu trên nguhanh có chính xác không?

    Chúng tôi luận giải theo cổ thư cổ truyền: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Tử Bình Bát Tự, Khang Hy Tự Điển. Các phép tính (tứ trụ, ngũ hành, sao tốt xấu) là deterministic — đầu vào giống nhau cho kết quả giống nhau. Đây là tham khảo theo quan niệm dân gian, không phải dự đoán tương lai và không thay thế tư vấn chuyên gia.

  • Có phải đăng ký tài khoản không?

    Không. Anh/chị dùng ngay không cần đăng ký. Thông tin cá nhân hoá (năm sinh, giới tính) lưu cookie 1 năm trên máy của anh/chị, chúng tôi không gửi lên server. Khi mua báo cáo chi tiết mới cần email để nhận PDF.

  • Có thực sự miễn phí không?

    Đa số công cụ miễn phí mãi mãi: tra ngày tốt, hợp tuổi, tử vi cơ bản, gợi ý đặt tên… Chỉ báo cáo chuyên sâu (lá luận giải PDF dài 8-10 trang, tử vi 60 năm đầy đủ) mới có phí — 29.000đ-99.000đ một lần, không subscription ngầm.

  • Tính tử vi theo trường phái nào?

    Chúng tôi áp dụng trường phái Tử Bình truyền thống (Bát tự bốn cột). Năm và tháng đổi tại Tiết Khí (không theo Tết âm thông thường), giờ tính theo chi giờ + can giờ. Không Tarot, không chiêm tinh phương Tây, không bịa cách cục lạ. Mọi luận giải có thể trace ngược về quy tắc cổ truyền cụ thể.

  • Thông tin cá nhân có bị bán cho bên thứ ba không?

    Không. Dữ liệu cá nhân hoá (tên, năm sinh, giới tính) chỉ lưu trên máy của anh/chị qua cookie — chúng tôi không có copy nào trên server. Khi mua báo cáo, email được giữ chỉ để gửi PDF + xác nhận đơn, chúng tôi không dùng cho marketing và không bán cho ai.

  • Năm sinh nhập là âm lịch hay dương lịch?

    Dương lịch (tức năm lịch tây thông thường, vd 1992, 1985…). Hệ thống tự quy đổi sang âm lịch và can chi tương ứng theo lịch vạn niên Việt Nam. Nếu chỉ biết năm âm, anh/chị có thể tra lịch âm-dương trên Google rồi nhập năm dương tương đương.

  • Chưa biết giờ sinh chính xác thì tra được không?

    Tra được — phần lớn công cụ chỉ cần năm sinh + giới tính (mệnh ngũ hành, hợp tuổi cưới hỏi, tra ngày tốt, sao cá nhân). Chỉ Tứ trụ Bát tự đầy đủ cần thêm tháng/ngày/giờ sinh. Nếu thiếu giờ, luận giải vẫn ra nhưng cột giờ (đại diện hậu vận, con cháu) sẽ không có.

  • Có công cụ giải hạn, phong thủy nhà, xem tướng mặt không?

    Chúng tôi đang triển khai dần theo lộ trình. Hiện đã có: tra ngày tốt, đặt tên cho con. Sắp ra mắt: hợp tuổi cưới hỏi, viết sớ khấn vái, tử vi 60 năm, phong thủy nhà ở, phân tích chữ ký, xem tướng mặt. Anh/chị theo dõi qua mục 'Bài học sách cổ' để biết tool mới.

  • Tra ngày tốt cho mục đích cụ thể (cưới, khai trương, động thổ) ở đâu?

    Vào 'Xem ngày tốt xấu' (menu Luận giải → Lịch & Ngày → Xem ngày tốt), chọn mục đích cụ thể từ danh sách: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ, an táng, xuất hành, ký hợp đồng, nhậm chức… Hệ thống lọc ra 7 ngày đẹp nhất của tháng cho mục đích đó.