Thứ hai 11/5/2026Hoàng đạo (Bảo quang)

Lịch vạn niên

12 Trực trong lịch vạn niên Việt Nam

Từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư đời Càn Long: 12 Trực luân phiên — Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế. Mỗi Trực một ý nghĩa, áp dụng vào việc khởi sự.

11/5/2026 · 4 phút đọc

Trong lịch vạn niên cổ truyền Việt Nam, mỗi ngày được xác định bằng một trong 12 Trực luân phiên: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế. Hệ thống này có nguồn gốc từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư do Càn Long ban hành năm 1742 — bộ sách lịch học chính thức được dùng làm chuẩn cho lịch âm Đông Á cho tới ngày nay.

Công thức xác định Trực rất chặt: lấy chi của tháng âm lịch làm gốc 'Kiến', sau đó các Trực tiếp theo gán cho 12 chi đi sau. Nếu tháng âm là tháng Dần thì ngày Dần trong tháng đó là Trực Kiến, ngày Mão là Trực Trừ, cứ thế xoay vòng.

Mỗi Trực có một ý nghĩa và phạm vi áp dụng riêng. Trực Kiến tốt cho khởi sự việc lớn — khai trương, động thổ; nhưng kỵ ra biển, cưới hỏi. Trực Định an ổn, hợp ký kết hợp đồng, định việc gia trạch. Trực Phá phá hoại, kỵ mọi việc khởi sự — nên tránh. Trực Bế đóng cửa, hợp việc kết thúc, bế quan, không hợp khai mở.

Các thầy lịch xưa thường kết hợp Trực với Nhị thập bát tú (28 sao chiếu) + Cát hung tinh + Bành Tổ Bách Kỵ để có đánh giá đa chiều. Một ngày có Trực tốt nhưng sao xấu chiếu thì vẫn nên cân nhắc — không nên xem Trực một mình.

Nguồn cổ thư

  • · Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — Càn Long, 1742
  • · Lịch Vạn Niên Việt Nam

Bài liên quan