Thứ hai 11/5/2026Hoàng đạo (Bảo quang)

Ngũ hành

Ngũ hành tương sinh — tương khắc

Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Đối ngược là khắc. Nguyên lý cốt lõi để hiểu mệnh người, hợp tuổi, hợp tên.

10/5/2026 · 5 phút đọc

Ngũ hành — Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ — là năm yếu tố cơ bản tương tác với nhau theo hai vòng: vòng tương sinh (sinh ra, nuôi dưỡng) và vòng tương khắc (kìm hãm, chế ngự). Đây là nền tảng của Đạo gia, được áp dụng vào nhiều lĩnh vực: y học cổ truyền, phong thủy, đặt tên, hợp tuổi cưới hỏi, tử vi Bát tự.

Vòng tương sinh: Kim sinh Thuỷ (kim loại nung chảy thành chất lỏng), Thuỷ sinh Mộc (nước nuôi cây), Mộc sinh Hoả (gỗ cháy thành lửa), Hoả sinh Thổ (lửa tàn thành tro đất), Thổ sinh Kim (đất kết tinh thành kim loại). Đây là vòng nuôi dưỡng — hành đứng trước nuôi hành đứng sau.

Vòng tương khắc: Kim khắc Mộc (rìu chặt cây), Mộc khắc Thổ (rễ cây hút đất), Thổ khắc Thuỷ (đất ngăn nước), Thuỷ khắc Hoả (nước dập lửa), Hoả khắc Kim (lửa nung chảy kim loại). Vòng này không phải là 'xấu' — mà là cơ chế cân bằng tự nhiên, kìm hãm cái thái quá.

Trong luận giải tâm linh, mệnh người sinh năm nào sẽ thuộc một trong 5 hành. Ngày luận sự việc cũng có ngũ hành (theo can chi ngày). Mệnh của người và ngũ hành ngày tương sinh thì thuận lợi, tương khắc thì gặp trở ngại. Tương tự, khi đặt tên cho con — chữ Hán Việt được chọn nên thuộc hành sinh-mệnh của bé hoặc hành mà bé thiếu trong tứ trụ, để bổ khuyết.

Nhưng cẩn trọng: tương sinh tương khắc chỉ là một trong nhiều axes đánh giá. Bát tự đầy đủ có 4 cột, mỗi cột 2 yếu tố — tức 8 chữ với rất nhiều tổ hợp. Chỉ xét ngũ hành mệnh thô là phiến diện. Để luận sâu cần xét đầy đủ tứ trụ.

Nguồn cổ thư

  • · Hoàng Đế Nội Kinh — chương Ngũ Hành
  • · Tử Bình Bát Tự Toàn Tập

Bài liên quan