Ý
Pinyin (tham khảo): yi4
Thông số chữ Ý
- Unicode
- U+9DFE
- Số nét (Khang Hy)
- 24
- Bộ thủ.nét thân
- 196
Ý nghĩa
* · Ý nhi [鷾鴯] tức chim én. Đặng Trần Côn [鄧陳琨] : Thanh liễu lâu tiền ngữ ý nhi [青柳樓前語鷾鴯] (Chinh Phụ ngâm [征婦吟]) trước lầu Thanh liễu (liễu xanh), chim én đã kêu ríu rít. Đoàn Thị Điểm dịch thơ : Ý nhi lại gáy trước nhà líu lo.
Tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (PD).
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- Nghĩa Việt: tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (Public Domain) - tác giả Nguyễn Hữu Kha (Thiều Chửu).
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 196 - thường có ý nghĩa gần