Lịch
Pinyin (tham khảo): li4
Thông số chữ Lịch
- Unicode
- U+792B
- Số nét (Khang Hy)
- 20
- Bộ thủ.nét thân
- 112
Ý nghĩa
Đá vụn, đá sỏi. Liễu Tông Nguyên [柳宗元] : Kì bàng đa nham đỗng, kì hạ đa bạch lịch [其旁多巖洞, 其下多白礫] (Viên gia kiệt kí [袁家渴記]) ở bên có nhiều núi cao hang động, ở dưới nhiều đá nhỏ sỏi trắng.
Tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (PD).
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- Nghĩa Việt: tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (Public Domain) - tác giả Nguyễn Hữu Kha (Thiều Chửu).
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 112 - thường có ý nghĩa gần