Giam
Pinyin (tham khảo): lǎn
Thông số chữ Giam
- Unicode
- U+3A5C
- Số nét (Khang Hy)
- 17
- Bộ thủ.nét thân
- 64.14
Ý nghĩa
Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): (same as 攬) to be in possession of; to grasp, to make selective collection or coverage of; (Cant.) actually; strong
Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 64 - thường có ý nghĩa gần