Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 16/10/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 7/9 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

16
Thứ sáuTháng 10 · 2026
7 Âm lịch · Tháng Chín · Lợn
Ngày Hoàng đạo · Ngọc đườngTrực Trừ · Cang · Tiết khí · Hàn lộNăm Bính Ngọ

Trực ngày

Trừ · 除

Gạt bỏ, dọn dẹp, trừ khử cái cũ.

Việc nên làm

  • dọn nhà
  • cầu siêu
  • tế tự

Việc kỵ

  • kết hôn
  • nhậm chức

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

Không có hung tinh

Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Quý bất từ tụng

    Theo Can Quý Yếu thế trong tranh chấp.

    • kiện tụng
    • tranh chấp pháp lý
  • Hợi bất giá thú

    Theo Chi Hợi Đôi lứa ly biệt.

    • cưới hỏi
    • kết hôn
    • đính hôn

Sao 28 tú

Cang · Long

Cang · Long · Kim

Thanh Long (phương Đông) · Hung tú

Việc nên

  • cầu tài
  • làm việc thiện
  • cẩn trọng tu dưỡng

Việc kỵ

  • cưới hỏi
  • việc đại sự
  • giao dịch tài chính lớn

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Quý Sửu1h–3h
  • Bính Thìn7h–9h
  • Mậu Ngọ11h–13h
  • Kỷ Mùi13h–15h
  • Nhâm Tuất19h–21h
  • Quý Hợi21h–23h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Quý
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Nam

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Hợi – Tỵ

Ngày Hợi xung với chi Tỵ (Rắn). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1941Tân Tỵ
  • 1953Quý Tỵ
  • 1965Ất Tỵ
  • 1977Đinh Tỵ
  • 1989Kỷ Tỵ
  • 2001Tân Tỵ
  • 2013Quý Tỵ
  • 2025Ất Tỵ

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 16/10/2026 — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm