Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 25/9/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 15/8 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

25
Thứ sáuTháng 9 · 2026
15 Âm lịch · Tháng Tám · Hổ
Ngày Hoàng đạo · Thanh longTrực Chấp · Ngưu · Tiết khí · Thu phânNăm Bính Ngọ

Trực ngày

Chấp · 執

Nắm giữ, thi hành, thực thi.

Việc nên làm

  • xây nhà
  • cưới hỏi
  • khởi công

Việc kỵ

  • xuất hành
  • an táng

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

Không có hung tinh

Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Nhâm bất quyết thủy

    Theo Can Nhâm Đê đập nguy hiểm.

    • khơi nước
    • đào kênh
    • tháo nước
  • Dần bất tế tự

    Theo Chi Dần Quỷ thần loạn động.

    • cúng tế
    • tế lễ

Sao 28 tú

Ngưu · Trâu

Ngưu · Trâu · Kim

Huyền Vũ (phương Bắc) · Hung tú

Việc nên

  • đi thuyền
  • cắt may áo (việc nhỏ)

Việc kỵ

  • cưới hỏi
  • khai trương
  • xây nhà
  • xuất hành
  • đầu tư

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Canh 23h–1h
  • Tân Sửu1h–3h
  • Giáp Thìn7h–9h
  • Ất Tỵ9h–11h
  • Đinh Mùi13h–15h
  • Canh Tuất19h–21h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Nhâm
Hỷ thần
Nam
Tài thần
Nam

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Dần – Thân

Ngày Dần xung với chi Thân (Khỉ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1932Nhâm Thân
  • 1944Giáp Thân
  • 1956Bính Thân
  • 1968Mậu Thân
  • 1980Canh Thân
  • 1992Nhâm Thân
  • 2004Giáp Thân
  • 2016Bính Thân
  • 2028Mậu Thân

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 25/9/2026 — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm