Thứ hai 11/5/2026 · ÂL 25/3Hoàng đạo (Bảo quang)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 15/7/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 2/6 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

15
Thứ tưTháng 7 · 2026
2 Âm lịch · Tháng Sáu · Hổ
Ngày Hoàng đạo · Kim quĩTrực Nguy · Sâm · Tiết khí · Tiểu thửNăm Bính Ngọ

Trực ngày

Nguy · 危

Nguy hiểm, cảnh giác, bất an.

Việc nên làm

  • an dưỡng
  • cẩn trọng giữ mình

Việc kỵ

  • leo cao
  • đi xa
  • thuỷ trình

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

Không có hung tinh

Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Canh bất kinh lạc

    Theo Can Canh Khung cửi dễ hỏng.

    • may dệt
    • dệt vải
  • Dần bất tế tự

    Theo Chi Dần Quỷ thần loạn động.

    • cúng tế
    • tế lễ

Sao 28 tú

Sâm · Vượn

Sâm · Vượn · Thủy

Bạch Hổ (phương Tây) · Cát tú

Việc nên

  • cầu công danh
  • cầu tài
  • khai trương
  • xuất hành
  • xây nhà
  • thủy lợi

Việc kỵ

  • cưới gả
  • chôn cất
  • đóng giường

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Bính 23h–1h
  • Đinh Sửu1h–3h
  • Canh Thìn7h–9h
  • Tân Tỵ9h–11h
  • Quý Mùi13h–15h
  • Bính Tuất19h–21h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Canh
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Dần – Thân

Ngày Dần xung với chi Thân (Khỉ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1932Nhâm Thân
  • 1944Giáp Thân
  • 1956Bính Thân
  • 1968Mậu Thân
  • 1980Canh Thân
  • 1992Nhâm Thân
  • 2004Giáp Thân
  • 2016Bính Thân
  • 2028Mậu Thân

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 15/7/2026 — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm