Thứ hai 11/5/2026 · ÂL 25/3Hoàng đạo (Bảo quang)

Xem ngày tốt xấu

Ngày 16/4/2026

Lịch vạn niên · ngày Hoàng đạo · âm lịch 29/2 năm Bính Ngọ — tham khảo theo lịch cổ truyền Việt Nam.

Lọc theo mục đích

Cá nhân hoá theo tuổi

Giới tính (tuỳ chọn)

Lưu trong URL — không gửi server, không lưu cookie.

16
Thứ nămTháng 4 · 2026
29 Âm lịch · Tháng Hai · Khỉ
Ngày Hắc đạo · Bạch hổTrực Chấp · Khuê · Tiết khí · Thanh minhNăm Bính Ngọ

Trực ngày

Chấp · 執

Nắm giữ, thi hành, thực thi.

Việc nên làm

  • xây nhà
  • cưới hỏi
  • khởi công

Việc kỵ

  • xuất hành
  • an táng

Sao tốt hôm nay

Không có cát tinh

Tám đại cát tinh không chiếu hôm nay. Phước khí dựa vào các yếu tố khác — Trực ngày, sao 28 tú, ngày Hoàng đạo, và các sao thường khác. Hãy xem tổng quan ở verdict.

Sao xấu hôm nay

Không có hung tinh

Năm đại hung tinh không chiếu hôm nay. Ngày tương đối an lành về mặt thiên văn — vẫn nên xem các yếu tố cá nhân nếu định việc lớn.

Bành Tổ Bách Kỵ

Theo can-chi ngày
  • Canh bất kinh lạc

    Theo Can Canh Khung cửi dễ hỏng.

    • may dệt
    • dệt vải
  • Thân bất an sàng

    Theo Chi Thân Ma quỷ vào phòng.

    • đặt giường
    • kê giường mới

Sao 28 tú

Khuê · Sói

Khuê · Sói · Mộc

Bạch Hổ (phương Tây) · Hung tú

Việc nên

  • khởi công
  • xây nhà
  • sửa nhà
  • cầu công danh

Việc kỵ

  • cưới hỏi
  • khai trương
  • nhậm chức
  • chôn cất
  • trổ cửa
  • đi thuyền

Giờ Hoàng đạo

6 khung giờ tốt
  • Bính 23h–1h
  • Đinh Sửu1h–3h
  • Canh Thìn7h–9h
  • Tân Tỵ9h–11h
  • Quý Mùi13h–15h
  • Bính Tuất19h–21h

Hướng xuất hành

Theo can ngày Canh
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông

Xuất hành theo hướng Hỷ thần đem hỷ sự, hướng Tài thần đem may mắn về tài lộc.

Tuổi xung khắc

Lục xung Thân – Dần

Ngày Thân xung với chi Dần (Hổ). Người sinh năm có chi này tránh khởi sự việc lớn trong ngày.

Năm sinh tiêu biểu

  • 1938Mậu Dần
  • 1950Canh Dần
  • 1962Nhâm Dần
  • 1974Giáp Dần
  • 1986Bính Dần
  • 1998Mậu Dần
  • 2010Canh Dần
  • 2022Nhâm Dần

Lá luận giải chi tiết

Premium

Bản luận giải đầy đủ cho ngày 16/4/2026 — soạn theo lối cổ thư, dày khoảng 8–10 trang, kèm 7 ngày tốt nhất trong tháng và 3 ngày đại kỵ quý gia chủ nên tránh.

  • · Trực ngày, Nhị thập bát tú, 8 cát tinh – 5 hung tinh đầy đủ
  • · Bành Tổ Bách Kỵ — 100 điều kiêng theo can chi ngày
  • · Bảng 12 giờ Hoàng đạo – Hắc đạo, gợi ý giờ đẹp khởi sự
  • · Hướng xuất hành: Hỷ Thần, Tài Thần, Hạc Thần
  • · Tứ trụ cá nhân + mệnh ngũ hành tương sinh khắc với ngày
  • · Năm hạn: Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc + cách hoá giải
  • · 7 ngày tốt nhất trong tháng + 3 ngày đại kỵ tuyệt đối
  • · Trang web in được trực tiếp, lưu PDF tuỳ ý

Luận theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Lịch Vạn Niên Việt Nam & Tử Bình Bát Tự.

29.000đMột lần · trọn báo cáo

Chuyển khoản qua SePay · lá luận giải mở ngay khi nhận được

Xem thêm