Chủ nhật 5/7/2026 - ÂL 21/5Hắc đạo (Thiên lao)

Chài

Thông số chữ Chài

Unicode
U+42B7
Số nét (Khang Hy)
9
Bộ thủ.nét thân
120.3

Ý nghĩa

Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): (same as 緇) black silk; a dark, drab colour, used for Buddhists, from the dark colour of their robes (same as 純) pure, honest

Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.

Nguồn dẫn

  • Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
  • Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
  • License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.

Chữ liên quan

Cùng bộ thủ 120 - thường có ý nghĩa gần