Chài
Thông số chữ Chài
- Unicode
- U+42B7
- Số nét (Khang Hy)
- 9
- Bộ thủ.nét thân
- 120.3
Ý nghĩa
Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): (same as 緇) black silk; a dark, drab colour, used for Buddhists, from the dark colour of their robes (same as 純) pure, honest
Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.
Chữ liên quan
Cùng bộ thủ 120 - thường có ý nghĩa gần