Lập lá số tử vi
Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) phái Trung Châu - 12 cung với 14 chính tinh, phụ tinh, tứ hoá và đại vận. An theo cổ pháp Trần Đoàn (872-989) và Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư đời Minh.
Tử Vi Đẩu Số là gì
Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là một trong những phái mệnh học lớn nhất phương Đông, do Hi Di lão tổ Trần Đoàn (872-989) khởi xướng và được hoàn thiện đời Tống. Khác với Tử Bình Bát Tự (chỉ dùng 4 trụ 8 chữ can chi), Tử Vi Đẩu Số bố trí 14 chính tinh, ~30 phụ tinh và tứ hoá vào 12 cung đại diện 12 mảng đời sống: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ.
Cuốn sách cơ bản nhất là Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (紫微斗 數全書), do La Hồng Tiên biên tập năm 1550 đời Minh, đến nay vẫn là kinh điển gốc cho mọi phái Tử Vi. Các phái khác nhau (Trung Châu, Tử Vân, Nghiệm Lý của Thiên Lương) có khác biệt nhỏ về tứ hoá phi và an phụ tinh, nhưng cốt lõi an 14 chính tinh + 12 cung là chung.
Lập lá số là bước đầu - cần biết đủ năm-tháng- ngày-giờ sinh dương lịch + giới tính. Sau khi có khung lá số, thầy mệnh học sẽ luận giải từng cung dựa trên chính tinh + phụ tinh + tứ hoá + tương tác giữa cung Mệnh với các cung khác (tam phương tứ chính). Quý gia chủ nhập thông tin ở form trên để hệ thống an lá số ngay.
Tại sao cần giờ sinh chính xác
12 chi giờ (Tý-Sửu-Dần-...-Hợi) chia 24 giờ thành 12 khung 2 tiếng. Cung Mệnh và cung Thân được an dựa trên chi giờ - lệch một khung là cả lá số khác. Đặc biệt giờ Tý (23h-1h) chia thành Tý đầu và Tý cuối ở ranh giới nửa đêm; sai khác phái trong việc tính chi ngày khi sinh đúng nửa đêm.
Trang này dùng quy tắc: 23:00-0:59 = giờ Tý (đầu); 1:00-2:59 = giờ Sửu; 3:00-4:59 = giờ Dần; 5:00-6:59 = giờ Mão; 7:00-8:59 = giờ Thìn; 9:00-10:59 = giờ Tỵ; 11:00-12:59 = giờ Ngọ; 13:00- 14:59 = giờ Mùi; 15:00-16:59 = giờ Thân; 17:00-18:59 = giờ Dậu; 19:00-20:59 = giờ Tuất; 21:00-22:59 = giờ Hợi.
12 cung và ý nghĩa từng cung
Trong Tử Vi Đẩu Số, 12 cung được an theo địa chi - mỗi cung đảm nhận một khía cạnh đời sống. Hiểu ý nghĩa cơ bản từng cung là bước đầu để đọc lá số:
- Cung Mệnh (命宮) - bản chất, cốt cách, tính tình - quan trọng nhất.
- Cung Phụ Mẫu (父母宮) - cha mẹ, bề trên, nguồn cội.
- Cung Phúc Đức (福德宮) - phúc khí, hưởng thụ tinh thần, tâm linh.
- Cung Điền Trạch (田宅宮) - nhà cửa, đất đai, gia trạch.
- Cung Quan Lộc (官祿宮) - sự nghiệp, công danh, địa vị xã hội.
- Cung Nô Bộc (奴僕宮) - bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới.
- Cung Thiên Di (遷移宮) - đi xa, di chuyển, môi trường ngoài.
- Cung Tật Ách (疾厄宮) - sức khoẻ, bệnh tật, tai ách.
- Cung Tài Bạch (財帛宮) - tiền tài, dòng tiền, khả năng kiếm và giữ tiền.
- Cung Tử Tức (子息宮) - con cái, học trò, đệ tử.
- Cung Phu Thê (夫妻宮) - hôn nhân, vợ chồng, đối tác đời.
- Cung Huynh Đệ (兄弟宮) - anh chị em, bạn thân.
Ngoài 12 cung chính còn có cung Thân (身宮) - an theo tháng và giờ sinh khác công thức cung Mệnh, đại diện cho phần "hành" của con người (cách hành xử, sự nghiệp giai đoạn sau). Cung Thân chồng lên 1 trong 6 cung: Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc, Phúc Đức.
Tam phương tứ chính - cách xét tổng thể
Khi luận một cung trong Tử Vi, không bao giờ xét riêng cung đó mà phải xét cùng 3 cung khác theo cấu trúc tam phương tứ chính:
- Cung đối (對宮) - đối diện qua trục, cách 6 cung. Vd cung Mệnh đối cung Thiên Di. Cung đối ảnh hưởng ngược trở lại cung gốc.
- 2 cung tam hợp (三合宮) - cách 4 cung mỗi phía. Vd cung Mệnh tam hợp với cung Tài Bạch và cung Quan Lộc - tạo thành cục Mệnh - Tài - Quan.
Tam phương tứ chính nghĩa là 4 cung (cung gốc + cung đối + 2 cung tam hợp) ảnh hưởng lẫn nhau khi luận. Sao chính trong cung gốc + sao trong cung đối + sao trong 2 cung tam hợp tạo nên đặc tính tổng hợp. Đây là chìa khoá hiểu tại sao 1 lá số không chỉ là 12 cung riêng lẻ mà là một hệ thống tương quan.
14 chính tinh + tứ hoá Lộc Quyền Khoa Kỵ
14 chính tinh là những sao chủ đạo trong Tử Vi Đẩu Số, chia 2 vòng:
- Vòng Tử Vi (6 sao): Tử Vi 紫微 (đế tinh, quân tử), Thiên Cơ 天機 (mưu lược), Thái Dương 太陽 (quang minh, nam), Vũ Khúc 武曲 (võ tướng, tài), Thiên Đồng 天同 (hoà ái, hưởng thụ), Liêm Trinh 廉貞 (đào hoa, chính trực).
- Vòng Thiên Phủ (8 sao): Thiên Phủ 天府 (lộc tinh, ổn định), Thái Âm 太陰 (nguyệt, nữ), Tham Lang 貪狼 (đào hoa, ham muốn), Cự Môn 巨門 (khẩu thiệt), Thiên Tướng 天相 (phù tá), Thiên Lương 天梁 (trưởng giả, phúc thọ), Thất Sát 七殺 (sát tinh, quyết đoán), Phá Quân 破軍 (phá phách, biến động).
Tứ hoá (四化) là 4 dạng "biến hoá" của các sao theo can năm sinh - làm sao đó trở nên cát hoặc hung mạnh hơn: Hoá Lộc (祿 - tài lộc, may mắn), Hoá Quyền (權 - quyền lực, năng lực), Hoá Khoa (科 - văn chương, danh vọng), Hoá Kỵ (忌 - trở ngại, vướng mắc). Mỗi can năm có 4 sao được hoá khác nhau (tổng 10 can = 10 bộ tứ hoá). Tứ hoá là chỗ phân biệt mạnh nhất giữa các phái Tử Vi.
Khác Tử Vi Đẩu Số với Tử Bình Bát Tự
Cả hai đều là phái mệnh học Á Đông, dùng năm-tháng-ngày-giờ sinh, nhưng khác nhau rõ rệt:
- Tử Bình Bát Tự chỉ dùng 4 cặp can chi (8 chữ) - tập trung ngũ hành tương sinh tương khắc + dụng thần + cách cục. Đơn giản hơn, dễ học, ứng dụng đặt tên + chọn ngày.
- Tử Vi Đẩu Số dùng cả 14 chính tinh + ~30 phụ tinh + tứ hoá an vào 12 cung. Phức tạp hơn, mất nhiều năm học, nhưng cho lá số chi tiết về 12 mảng đời sống.
Tại nguhanh.com.vn, Tử Bình Bát Tự dùng cho đặt tên con (mệnh ngũ hành) và tra hợp tuổi (3 tầng chi-can-nạp âm). Tử Vi Đẩu Số dùng cho lập lá số tổng quát đời sống - chính là công cụ trên trang này.
Tham khảo · 參 考
Lá số nhân vật văn hoá Việt Nam
Tham khảo lá số tử vi của các nhân vật văn hoá VN thế kỷ 20 - Văn Cao, Trịnh Công Sơn, Phạm Duy, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Tô Hoài. Mục đích: giáo dục Tử Vi Đẩu Số qua case study văn hoá (lưu ý: giờ sinh các nhân vật không có tài liệu khoa học - lá số chỉ tham khảo).
Câu hỏi thường gặp
Tử Vi Đẩu Số là gì? Khác Tử Bình Bát Tự ra sao?
Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là phái mệnh học do Trần Đoàn (Hi Di lão tổ, 872-989) khởi xướng, hoàn thiện đời Tống. Khác với Tử Bình Bát Tự (4 trụ 8 chữ chỉ dùng can chi năm-tháng-ngày-giờ), Tử Vi Đẩu Số dùng cả 14 chính tinh + ~30 phụ tinh + tứ hoá an vào 12 cung (Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ). Lá số chi tiết hơn nhưng cũng phức tạp hơn.
Cần dữ liệu gì để lập lá số?
Cần đủ năm-tháng-ngày-giờ sinh (dương lịch) + giới tính. Giờ sinh càng chính xác (cả phút) thì lá số càng đúng. Lý do: an cung Mệnh dựa tháng sinh + giờ sinh; an cung Thân dựa tháng + giờ; an Cục (ngũ hành cục) dựa can năm + cung Mệnh. Sai giờ một khung = toàn bộ lá số lệch.
12 cung trong lá số nghĩa là gì?
12 cung ứng với 12 mảng đời sống: Mệnh (bản chất, cốt cách), Phụ Mẫu (cha mẹ, bề trên), Phúc Đức (phúc đức, hưởng thụ), Điền Trạch (nhà đất), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bạn bè, cấp dưới), Thiên Di (đi xa), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em). Mỗi cung có chính tinh + phụ tinh + tứ hoá phản ánh cát hung mảng đó.
Phái Tử Vi nào được dùng ở trang này?
Trang này dùng phái Trung Châu (中州派) - phái phổ biến nhất tại Hồng Kông và Đài Loan, cũng được tham khảo rộng rãi ở Việt Nam. Khác Nam phái VN (Lê Quang Lăng, Nguyễn Phát Lộc) và Nghiệm Lý phái (Thiên Lương) ở một số chi tiết về tứ hoá phi và an phụ tinh. Phiên bản tiếp theo có thể bổ sung lựa chọn phái.
Lá số có chính xác 100% không?
Quy tắc lập lá số (an cung, an sao) là quy tắc cố định theo cổ pháp - cùng dữ liệu đầu vào luôn cho cùng kết quả. Tuy nhiên: (1) cần giờ sinh chính xác đến phút; (2) phần luận giải chi tiết (chính tinh × cung × tứ hoá) là kiến giải của thầy mệnh học, có nhiều trường phái khác nhau cùng tham khảo từ cổ thư. Lá số là khung tham khảo theo tri thức cổ truyền, không phải tiên đoán tương lai.
Tham khảo thêm
Lá số an theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư 紫微斗數全書 (Trần Đoàn 872-989, La Hồng Tiên biên tập 1550), phái Trung Châu 中州派. Quý gia chủ phát hiện sai sót xin báo qua mục liên hệ.