Thứ hai 11/5/2026 · ÂL 25/3Hoàng đạo (Bảo quang)

Tra Tam Tài Ngũ Cách

Trần Thị Bích Ngọc

Phân tích theo Tam Tài Ngũ Cách — phương pháp đặt tên Á Đông cổ truyền dựa trên Khang Hy Tự Điển 康熙字典.

trung47/100

Hán tự & số nét Khang Hy

Vị tríTiếng ViệtHánNét
HọTrần16
ĐệmThị4
Tên chính 1Bích14
Tên chính 2Ngọc5
Tổng nét toàn tên39

5 Cách — phân tích từng vận

  • Nhân Cách

    35%
    20đại hung

    Chủ vận — tính cách + sự nghiệp tuổi trung niên

    Phá diệt suy vongTrăm sự không thành, tai hoạ máu chảy.

  • Tổng Cách

    20%
    39đại cát

    Tổng vận đời, đặc biệt hậu vận sau 36 tuổi

    Phú quý vinh hoaPhúc lộc dài, con cháu nối dõi.

  • Địa Cách

    10%
    23đại cát

    Tiền vận, gia đình, con cái

    Húc nhật đông thăngCông danh hiển đạt, tột đỉnh vinh sang.

  • Ngoại Cách

    5%
    20đại hung

    Quan hệ xã hội, ngoại duyên

    Phá diệt suy vongTrăm sự không thành, tai hoạ máu chảy.

  • Thiên Cách

    5%
    17cát

    Tổ tiên, nền tảng — tham khảo

    Cương kiện bất khuấtQuyền uy, ý chí, cần bao dung mới thành.

Tam Tài — tương tác Thiên–Nhân–Địa

25%
Thiên
Kim
Nhân
Thuỷ
Địa
Hoả

Tương sinh · Tương khắc · Tỉ hoà

trung

Thiên sinh Nhân nhưng Nhân khắc Địa — bản thân được hỗ trợ nhưng hậu vận gập ghềnh.

Lưu ý — dành cho nữ giới

  • Tong Cách = 39 (Phú quý vinh hoa) — Nhật phái Hùng Kỳ khuyến cáo nữ giới thận trọng vì quẻ này quá cương.

Tham khảo theo quan niệm Hùng Kỳ Phái 姓名學 — Khang Hy Tự Điển. Mỗi chữ Hán Việt có nhiều cách viết khác nhau; kết quả dựa trên Hán tự phổ biến nhất ứng với mỗi âm Việt.

Tam Tài Ngũ Cách là gì

Tam Tài Ngũ Cách (三才五格) là phương pháp đặt tên Á Đông cổ truyền, hoàn thiện bởi Hùng Kỳ Kiện Ông 熊崎健翁 (Nhật Bản, đầu thế kỷ 20) dựa trên hệ 《皇極八十一數圖》 của Thái Cửu Phong đời Tống. Nguyên tắc cốt lõi: đếm số nét chữ Hán (theo Khang Hy Tự Điển 康熙字典), tính ra 5 Cách (Thiên, Nhân, Địa, Tổng, Ngoại), tra 81 linh số xác định cát-hung, và xét tương tác ngũ hành Thiên-Nhân-Địa (Tam Tài).

5 Cách phản ánh 5 phương diện vận mệnh:

  • Thiên Cách (天格) — tổ tiên, nền tảng (5%)
  • Nhân Cách (人格) — chủ vận, tính cách + sự nghiệp tuổi trung niên (35%, quan trọng nhất)
  • Địa Cách (地格) — tiền vận, gia đình, con cái (10%)
  • Tổng Cách (總格) — tổng vận đời, đặc biệt hậu vận sau 36 tuổi (20%)
  • Ngoại Cách (外格) — quan hệ xã hội, ngoại duyên (5%)

Bảng 81 linh số chia mỗi số 1-81 thành 5 cấp: đại cát, cát, trung, hung, đại hung. Số 1, 5, 11, 13, 15, 16, 18... thuộc đại cát. Số 2, 4, 9, 10, 12, 14, 19, 20... thuộc hung hoặc đại hung. Số 33, 39, 49 là “quẻ quá cương” — Nhật phái khuyến cáo nữ giới thận trọng.

Tam Tài xét tương tác ngũ hành giữa 3 cách Thiên- Nhân-Địa: tương sinh (Mộc→Hoả→Thổ→Kim→Thuỷ→Mộc) là tốt; tương khắc (Mộc→Thổ, Thổ→Thuỷ, Thuỷ→Hoả, Hoả→Kim, Kim→Mộc) là xấu; tỉ hoà (cùng hành) là trung. Số mod 10 quy đổi ngũ hành theo Thập Can: 1-2 Mộc, 3-4 Hoả, 5-6 Thổ, 7-8 Kim, 9-0 Thuỷ.

Trang này tra Hán tự mặc định ứng với mỗi âm Việt (vd Minh = 明, Đức = 德, Quân = 君). Một số âm có nhiều Hán tự khác nét — kết quả chính xác nhất khi anh/chị biết Hán tự cụ thể trong gia phả. Nếu cần luận sâu hơn (tứ trụ + ngũ hành thiếu + đặt tên cho bé), tham khảo công cụ Đặt tên cho con.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao tên tôi không tra được?

    Vì có chữ trong tên không nằm trong từ điển Hán Việt của NGUHANH (hiện ~150 entries phổ biến) hoặc là tên thuần Việt không có gốc Hán (vd 'Bông', 'Sún', 'Cún'). Tam Tài Ngũ Cách chỉ áp dụng cho tên Hán Việt vì cần đếm nét chữ Hán. Em đang mở rộng từ điển — anh/chị thử lại sau hoặc dùng tên phổ biến hơn.

  • Một âm Việt có nhiều Hán tự khác nhau, NGUHANH chọn cái nào?

    Em chọn Hán tự phổ biến nhất ứng với âm đó. Ví dụ 'Minh' → 明 (sáng, 8 nét) — không phải 銘 (khắc, 14 nét) hay 名 (tên gọi, 6 nét). 'Phong' → 豐 (phong phú, 18 nét) — không phải 風 (gió, 9 nét). Khác Hán tự = khác số nét = khác kết quả. Nếu anh/chị biết chính xác Hán tự trong gia phả/giấy khai sinh, có thể khác kết quả này.

  • Số nét chữ Hán tính theo cách nào?

    Theo Khang Hy Tự Điển 康熙字典 — phồn thể (không phải giản thể). Có 11 quy tắc bộ thủ đặc biệt: 氵 (3 chấm thủy) đếm 4 nét, 艹 (thảo đầu) đếm 6 nét, 忄 (tâm đứng) đếm 4 nét, 月 nghĩa là thịt đếm 6 nét, v.v. Ví dụ 海 = 氵(4) + 每(7) = 11 nét; 草 = 艹(6) + 早(6) = 12 nét.

  • Số 33/39/49 đại cát sao lại cảnh báo nữ giới?

    Nhật phái Hùng Kỳ cho rằng những quẻ đại cát có 'tính cương quá mạnh' — nam giới hợp (vì cương thì tốt) nhưng nữ giới có thể quá cường, ảnh hưởng hôn nhân. Đây là quan niệm cổ truyền Á Đông phân biệt nam-nữ; mang tính tham khảo theo văn hoá Nhật-Trung, không phải chân lý tuyệt đối.

  • Verdict 'đại cát' nghĩa là tên này tốt tuyệt đối?

    Không. Verdict tổng hợp dựa trên trọng số Nhân Cách 35% + Tam Tài 25% + Tổng Cách 20% + ... — score cao chỉ phản ánh tên hài hoà về mặt số học cổ truyền. Một tên 'đại cát' theo Tam Tài Ngũ Cách vẫn cần cân nhắc thêm: tứ trụ (bát tự) ngũ hành thiếu của bé, thanh điệu hài hoà với họ, ý nghĩa Hán Việt, độ phổ biến. Tham khảo theo quan niệm dân gian, không phải dự đoán tương lai.