Thứ hai 6/7/2026 - ÂL 22/5Hắc đạo (Huyền vũ)

Miến

Pinyin (tham khảo): miàn

Thông số chữ Miến

Unicode
U+9EBA
Số nét (Khang Hy)
16
Bộ thủ.nét thân
199'.9

Ý nghĩa

Nghĩa tiếng Anh (Unihan kDefinition): flour, dough, noodles

Nghĩa Việt cho chữ này NGUHANH đang biên soạn. Quý gia chủ muốn tra cứu sâu vui lòng đối chiếu Khang Hy Tự Điển.

Nguồn dẫn

  • Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
  • Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
  • Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
  • License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.