Kí
Pinyin (tham khảo): ji4
Thông số chữ Kí
- Unicode
- U+65E2
- Số nét (Khang Hy)
- 9
- Bộ thủ.nét thân
- 71
Ý nghĩa
* · Đã, rồi. Cũng như chữ kí [旣]. Tô Thức [蘇軾] : Bất tri đông phương chi kí bạch [不知東方之既白] (Tiền Xích Bích phú [前赤壁賦 ]) Không biết phương đông đã sáng bạch.
Tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (PD).
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- Nghĩa Việt: tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (Public Domain) - tác giả Nguyễn Hữu Kha (Thiều Chửu).
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.