Kẹ
Thông số chữ Kẹ
- Unicode
- U+2B739
- Số nét (Khang Hy)
- 3
- Bộ thủ.nét thân
- 58.0
- Phiên âm thay thế
- kệ
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.