Cách, lịch
Pinyin (tham khảo): ge2, li4
Thông số chữ Cách, lịch
- Unicode
- U+9B32
- Số nét (Khang Hy)
- 10
- Bộ thủ.nét thân
- 193
Ý nghĩa
Tên một nước ngày xưa. · Một âm là lịch. Một thứ đồ ngày xưa giống như cái đỉnh.
Tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (PD).
Nguồn dẫn
- Phiên âm Hán Việt: Unicode Unihan database (UAX #38), thuộc tính kVietnamese.
- Số nét + bộ thủ: Unihan kTotalStrokes + kRSKangXi, tham khảo Khang Hy Tự Điển 康熙字典.
- Pinyin: Unihan kHanyuPinyin, từ Hán Ngữ Đại Tự Điển.
- Nghĩa Việt: tham khảo Thiều Chửu Hán Việt Tự Điển 1942 (Public Domain) - tác giả Nguyễn Hữu Kha (Thiều Chửu).
- License: Unicode Inc. License Agreement - free use with attribution. Báo sai sót.