Thứ ba 12/5/2026 — ÂL 26/3Hắc đạo (Bạch hổ)

Giờ Hoàng đạo hôm nay

Ngày 04/05/2026 (Thứ hai) — Ngày Mậu Dần — Tháng Nhâm Thìn năm Bính Ngọ. Ngày Hoàng đạo (Tư mệnh) · Tiết khí Cốc vũ.

12 giờ trong ngày

  • Giờ (Nhâm )
    23h–1h
    Hoàng đạoThanh long

    Tốt cho mọi việc lớn, đặc biệt khởi sự, xuất hành, cầu danh.

  • Giờ Sửu(Quý Sửu)
    1h–3h
    Hoàng đạoMinh đường

    Tốt cho thi cử, nhận chức, gặp gỡ đối tác, ký giấy tờ quan trọng.

  • Giờ Dần(Giáp Dần)
    3h–5h
    Hắc đạoThiên hình

    Tránh kiện tụng, khởi kiện, ký giấy tờ pháp lý.

  • Giờ Mão(Ất Mão)
    5h–7h
    Hắc đạoChu tước

    Tránh tranh cãi, đàm phán nóng nảy, phát ngôn trước đám đông.

  • Giờ Thìn(Bính Thìn)
    7h–9h
    Hoàng đạoKim quĩ

    Tốt cho khai trương, ký kết tài chính, mở quỹ, đầu tư, cầu tài.

  • Giờ Tỵ(Đinh Tỵ)
    9h–11h
    Hoàng đạoBảo quang

    Tốt cho cưới hỏi, ra mắt hai họ, lễ ăn hỏi, đám cưới.

  • Giờ Ngọ(Mậu Ngọ)
    11h–13h
    Hắc đạoBạch hổ

    Tránh khởi sự việc lớn, xuất hành xa, động thổ. Phù hợp việc an táng.

  • Giờ Mùi(Kỷ Mùi)
    13h–15h
    Hoàng đạoNgọc đường

    Tốt cho thi cử, ký giấy tờ, học hành, tham luận, ra mắt sách.

  • Giờ Thân(Canh Thân)
    15h–17h
    Hắc đạoThiên lao

    Tránh đi xa, ký nợ, vay tiền, làm việc liên quan giấy tờ tù tội.

  • Giờ Dậu(Tân Dậu)
    17h–19h
    Hắc đạoHuyền vũ

    Tránh xuất hành đêm, giao dịch tiền lớn, để tài sản hớ hênh.

  • Giờ Tuất(Nhâm Tuất)
    19h–21h
    Hoàng đạoTư mệnh

    Tốt cho khởi công, lễ cầu an, làm việc liên quan sức khoẻ, sinh nở.

  • Giờ Hợi(Quý Hợi)
    21h–23h
    Hắc đạoCâu trận

    Tránh khởi sự mới, mở hàng, ký giao dịch. Việc dễ bị kéo dài.

Hôm nay giờ nào tốt cho việc gì

Gom giờ Hoàng đạo theo loại việc — chọn nhanh khi quý gia chủ đã biết mình cần làm gì.

  • Cưới hỏi · hôn lễ

    • Giờ (23h–1h) Thanh long.
    • Giờ Tỵ (9h–11h) Bảo quang.
  • Khai trương · mở hàng

    • Giờ (23h–1h) Thanh long.
    • Giờ Thìn (7h–9h) Kim quĩ.
  • Ký hợp đồng · giao dịch

    • Giờ (23h–1h) Thanh long.
    • Giờ Sửu (1h–3h) Minh đường.
    • Giờ Thìn (7h–9h) Kim quĩ.
    • Giờ Mùi (13h–15h) Ngọc đường.
  • Xuất hành · đi xa

    • Giờ (23h–1h) Thanh long.
  • Thi cử · học hành

    • Giờ Sửu (1h–3h) Minh đường.
    • Giờ Mùi (13h–15h) Ngọc đường.
  • Khởi công · động thổ

    • Giờ Tuất (19h–21h) Tư mệnh.
  • Nhậm chức · gặp cấp trên

    • Giờ Sửu (1h–3h) Minh đường.
  • An táng · tang sự

    • Giờ Ngọ (11h–13h) Bạch hổ.

12 vị thần trong ngày

Mỗi giờ trong 12 giờ của ngày được 1 trong 12 vị thần cai quản. 6 vị thiện (Hoàng đạo) ban phúc, 6 vị ác (Hắc đạo) gây trở ngại.

6 vị Hoàng đạo (cát)

  • Thanh long

    Cát tinh, đứng đầu 6 vị thần thiện

    Thanh long là rồng xanh phương Đông, đứng đầu Tứ Tượng và đứng đầu 6 vị thần Hoàng đạo. Giờ Thanh long được xem là giờ tốt nhất trong ngày — thuận lợi cho khởi sự việc lớn: ký hợp đồng, lập gia đình, xuất hành đường xa, khởi công công trình. Trong Tử Bình, Thanh long ứng với mộc khí mùa xuân, mang ý nghĩa sinh sôi và may mắn.

  • Minh đường

    Cát tinh, chủ chức vị và công danh

    Minh đường là đại điện sáng — nơi vua lâm triều thiết triều. Giờ Minh đường thuận lợi cho việc liên quan đến chức quyền, học vấn, gặp gỡ cấp trên. Người xưa chọn giờ Minh đường để vào thi đình, nhận sắc phong, lập gia phả, viết đơn tấu trình.

  • Kim quĩ

    Cát tinh, chủ tài lộc và phú quý

    Kim quĩ là rương vàng — chứa kho báu và phú quý. Giờ Kim quĩ là giờ vượng tài, thuận lợi cho mọi việc tiền bạc: khai trương cửa hàng, mở tài khoản, vay vốn kinh doanh, đầu tư, nhận tiền. Người làm thương mại đặc biệt ưu tiên giờ Kim quĩ.

  • Bảo quang

    Cát tinh, chủ ánh sáng phú quý và hôn nhân

    Bảo quang là ánh sáng ngọc bích — vẻ đẹp và sự sang trọng. Giờ Bảo quang được chọn cho việc hỷ sự gia đình: dạm ngõ, ăn hỏi, đón dâu, lễ tân hôn. Cũng tốt cho việc trang hoàng nhà cửa, nhận quà cưới, ra mắt khách quý.

  • Ngọc đường

    Cát tinh, chủ học vấn và văn chương

    Ngọc đường là điện ngọc — nơi cất giữ sách quý và văn tự. Giờ Ngọc đường thuận lợi cho hoạt động trí tuệ: thi cử, soạn thảo hợp đồng, ký kết giấy tờ, ra mắt sách, viết luận, học bài quan trọng. Là giờ vượng trí, người làm văn phòng và học sinh ưa chuộng.

  • Tư mệnh

    Cát tinh, chủ phúc thọ và sinh mệnh

    Tư mệnh là vị thần coi sổ sinh tử — chủ về thọ mệnh và phúc đức. Giờ Tư mệnh thuận lợi cho việc liên quan sinh mạng: lễ cầu an, làm lễ thọ, khám chữa bệnh, đỡ đẻ, đặt tên cho bé. Cũng tốt cho khởi công xây dựng vì 'có thần Tư mệnh phù hộ'.

6 vị Hắc đạo (hung)

  • Thiên hình

    Hung tinh, chủ hình phạt và kiện tụng

    Thiên hình là vị thần ác chủ về hình phạt nơi trời. Giờ Thiên hình tránh các việc dính dáng pháp luật — kiện tụng, ra toà, ký giấy uỷ quyền, vay mượn lớn. Người xưa cũng tránh hành sự việc lớn trong giờ này vì sợ bị 'thiên trừng'. Hắc đạo.

  • Chu tước

    Hung tinh, chủ thị phi và tranh cãi

    Chu tước là chim sẻ đỏ phương Nam — trong 12 thần lại chủ về khẩu thiệt thị phi. Giờ Chu tước tránh các việc dùng lời nói: hội nghị, hoà giải, đàm phán nóng, livestream, phỏng vấn quan trọng. Dễ phát sinh mâu thuẫn, hiểu lầm. Hắc đạo.

  • Bạch hổ

    Hung tinh, chủ tang sự và tai nạn

    Bạch hổ là hổ trắng phương Tây — trong 12 thần lại mang ý nghĩa tang chế và tai ương. Giờ Bạch hổ tránh khởi sự việc vui, xuất hành đường dài, động thổ xây dựng. Ngược lại, các việc tang chế (an táng, cải táng, lập mộ) lại thường chọn giờ Bạch hổ theo phong tục. Hắc đạo.

  • Thiên lao

    Hung tinh, chủ giam cầm và trở ngại

    Thiên lao là nhà ngục nơi trời — chủ về giam cầm, trở ngại, vướng mắc. Giờ Thiên lao tránh việc dễ gây ràng buộc lâu dài: vay nợ lớn, đứng ra bảo lãnh, đi công tác xa, ký giấy tù tội. Việc khởi sự trong giờ này dễ bị 'kẹt' giữa chừng. Hắc đạo.

  • Huyền vũ

    Hung tinh, chủ trộm cướp và mất mát

    Huyền vũ là rùa rắn đen phương Bắc — trong 12 thần lại chủ về đạo tặc và mất mát. Giờ Huyền vũ tránh xuất hành đêm khuya, mang tiền lớn ra ngoài, để cửa hàng vắng người trông, gửi gói hàng giá trị. Người xưa cũng tránh đi qua khu vắng vào giờ này. Hắc đạo.

  • Câu trận

    Hung tinh, chủ trì trệ và phiền nhiễu

    Câu trận là vị thần chủ trung ương — trong 12 thần mang ý nghĩa trì trệ, vướng víu. Giờ Câu trận khởi sự việc gì cũng dễ bị 'kéo dài không dứt': đàm phán không xong, giao dịch không chốt, công việc lề mề. Hắc đạo. Việc nhỏ thường ngày vẫn làm được nhưng tránh khởi đầu cái lớn.

Giờ Hoàng đạo là gì và cách tính

Giờ Hoàng đạo là 6 trong 12 giờ trong ngày, được cai quản bởi 6 vị thần thiện (cát tinh) theo lịch cổ truyền Việt Nam. Trong văn hoá tâm linh phương Đông, mỗi ngày chia thành 12 giờ (mỗi giờ tương đương 2 tiếng đồng hồ), và 12 vị thần luân phiên cai quản theo thứ tự cố định: Thanh long, Minh đường, Thiên hình, Chu tước, Kim quĩ, Bảo quang, Bạch hổ, Ngọc đường, Thiên lao, Huyền vũ, Tư mệnh, Câu trận.

Trong 12 vị, 6 vị thuộc Hoàng đạo (Thanh long, Minh đường, Kim quĩ, Bảo quang, Ngọc đường, Tư mệnh) được xem là giờ tốt — thuận lợi để khởi sự việc lớn. 6 vị thuộc Hắc đạo (Thiên hình, Chu tước, Bạch hổ, Thiên lao, Huyền vũ, Câu trận) là giờ xấu — nên tránh các việc trọng đại.

Cách tính: giờ Thanh long khởi đầu được xác định theo chi của ngày. Cụ thể:

  • Ngày Tý hoặc Ngọ: giờ Thanh long khởi từ giờ Thân.
  • Ngày Sửu hoặc Mùi: giờ Thanh long khởi từ giờ Tuất.
  • Ngày Dần hoặc Thân: giờ Thanh long khởi từ giờ Tý.
  • Ngày Mão hoặc Dậu: giờ Thanh long khởi từ giờ Dần.
  • Ngày Thìn hoặc Tuất: giờ Thanh long khởi từ giờ Thìn.
  • Ngày Tỵ hoặc Hợi: giờ Thanh long khởi từ giờ Ngọ.

Từ điểm khởi đầu, đếm tiếp các giờ theo thứ tự 12 chi (Tý → Sửu → Dần → ... → Hợi → Tý), ứng với 12 thần theo đúng thứ tự. NGUHANH tự động tính và hiển thị 6 giờ Hoàng đạo cùng tên vị thần cho ngày quý gia chủ tra cứu — không cần tra bảng thủ công.

Khung giờ dương lịch của 12 chi: giờ Tý từ 23h hôm trước đến 1h sáng, mỗi giờ tiếp theo cộng 2 tiếng. Ví dụ giờ Mão là 5h–7h sáng, giờ Ngọ là 11h–13h trưa, giờ Dậu là 17h–19h chiều.

Câu hỏi thường gặp về giờ Hoàng đạo

  • Giờ Hoàng đạo có thực sự ảnh hưởng đến kết quả công việc?

    Theo quan niệm dân gian Việt Nam, chọn giờ Hoàng đạo giúp việc khởi sự thuận lợi và may mắn hơn. Đây là di sản văn hoá tâm linh, dùng để tham khảo và tạo tâm thế tốt khi bắt đầu việc lớn. NGUHANH không khẳng định giờ Hoàng đạo quyết định kết quả — sự chuẩn bị, năng lực và hoàn cảnh thực tế vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

  • Giờ Hoàng đạo tính theo lịch âm hay lịch dương?

    Tính theo chi của NGÀY (lunar day chi), nhưng khung giờ dương lịch của 12 chi là cố định: giờ Tý = 23h–1h, giờ Sửu = 1h–3h, giờ Dần = 3h–5h, và tiếp tục mỗi giờ cộng 2 tiếng. Quý gia chủ chỉ cần biết ngày dương lịch, hệ thống tự quy đổi sang chi ngày và xác định 6 giờ Hoàng đạo.

  • Nếu giờ hiện tại là giờ Hắc đạo thì sao?

    Việc nhỏ hằng ngày (ăn uống, đi lại trong khu, làm việc thường ngày) không cần kiêng kỵ. Chỉ khi khởi sự việc lớn (ký hợp đồng giá trị cao, lễ cưới, khai trương, động thổ, xuất hành xa) mới nên dời sang giờ Hoàng đạo gần nhất. Nếu không thể dời, chuẩn bị kỹ và tâm thế bình tĩnh quan trọng hơn việc cứng nhắc đúng giờ.

  • Sao 6 giờ Hoàng đạo của hôm nay khác với hôm qua?

    Vì 12 vị thần luân phiên cai quản theo CHI NGÀY. Mỗi ngày chi khác nhau (12 ngày một vòng), nên điểm khởi đầu của Thanh long dịch chuyển, kéo theo 6 giờ Hoàng đạo cũng dịch chuyển. Quý gia chủ luôn tra theo ngày cụ thể, không thuộc lòng được.

  • Có khác biệt gì giữa giờ Hoàng đạo và ngày Hoàng đạo?

    Ngày Hoàng đạo dựa trên cặp (chi tháng, chi ngày) — xác định ngày tốt/xấu cấp ngày. Giờ Hoàng đạo dựa trên cặp (chi ngày, chi giờ) — xác định 6 giờ tốt trong 1 ngày cụ thể. Một ngày Hắc đạo vẫn có 6 giờ Hoàng đạo — nếu phải khởi sự trong ngày Hắc đạo, chọn giờ Hoàng đạo trong ngày đó để giảm nhẹ.